khánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ cổ, thường làm bằng đá hoặc đồng, có bản dày, khi gõ sẽ phát ra âm thanh thanh thoát, vang vọng: "Khánh" là một loại nhạc khí truyền thống, thường được sử dụng trong các nghi lễ, đền chùa.
- Đồ trang sức cho trẻ em, thường làm bằng vàng hoặc bạc, có hình dáng giống chiếc khánh, đeo trước ngực: "Khánh" còn là một món đồ trang sức mang ý nghĩa cầu may mắn, bình an cho trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng khánh ngân vang trong không gian tĩnh lặng của ngôi chùa cổ. (Âm thanh của chiếc khánh vang lên trong không gian yên tĩnh của ngôi chùa cổ.)
- Bà ngoại tặng cháu chiếc khánh bạc để đeo trong ngày đầy tháng. (Bà ngoại tặng cháu chiếc vòng khánh bằng bạc để đeo vào ngày đầy tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khánh đá": chỉ loại khánh được làm từ đá, thường có âm thanh đặc trưng.
- Ngôi chùa này còn lưu giữ một chiếc khánh đá có từ thế kỷ XV. (Ngôi chùa này vẫn còn giữ một chiếc khánh làm bằng đá từ thế kỷ 15.)
- "Khánh vàng": thường dùng để chỉ đồ trang sức hình khánh làm bằng vàng.
- Chiếc khánh vàng là món quà đầy ý nghĩa của gia đình. (Chiếc vòng khánh bằng vàng là món quà đầy ý nghĩa từ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuông khánh (cụm danh từ): thường dùng để chỉ tổng thể các nhạc khí (chuông, khánh) trong chùa, hoặc âm thanh ngân vang, du dương.
- Tiếng chuông khánh vang lên báo hiệu giờ hành lễ. (Âm thanh chuông và khánh vang lên báo hiệu giờ cúng lễ.)
- Khánh tượng (danh từ): chỉ bức tượng hoặc hình khắc trên khánh.
Từ đồng nghĩa
- Phạn (danh từ): một loại nhạc cụ gõ cổ khác, thường bằng kim loại, dùng trong chùa chiền. (Tuy nhiên, "phạn" thường nhỏ và có hình dáng khác "khánh").
- Bội (danh từ): một loại trang sức cổ, nhưng không có hình dáng đặc trưng như khánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "khánh" là danh từ, ít khi tham gia vào cấu trúc cụm động từ theo nghĩa đen. Các cụm từ dưới đây mang tính thành ngữ hoặc ẩn dụ.) - Vang như khánh: miêu tả âm thanh trong trẻo, ngân vang, thanh thoát. - Giọng hát của cô ấy vang như khánh. (Giọng hát của cô ấy trong trẻo và ngân vang như tiếng khánh.)
Thành ngữ liên quan
- Chuông khánh đủ đôi: thường dùng để chỉ sự hài hòa, đầy đủ, hoặc một cặp đôi hoàn hảo (ví dụ: vợ chồng).
- Hai người họ kết duyên thật là chuông khánh đủ đôi. (Hai người họ lấy nhau thật là một cặp đôi hài hòa, xứng đôi vừa lứa.)
- d. 1. Nhạc cụ cổ bằng đá hoặc bằng đồng, dày bản, đánh thành tiếng kêu thanh : Chuông rền, õm ruổi, khánh lay (Phan Trần). 2. Đồ trang sức của trẻ con bằng vàng hay bạc, hình cái khánh, đeo trước ngực.