khít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liền sát với nhau, không có khe hở: Dùng để mô tả các vật thể được ghép, đặt hoặc ép chặt vào nhau đến mức không còn khoảng trống.
- Sát bên cạnh, kề bên: Chỉ vị trí rất gần, ngay sát cạnh một vật hoặc địa điểm khác.
- Vừa vặn, không thừa không thiếu: Mô tả sự vừa vặn hoàn hảo, khớp chính xác về kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các viên gạch được xếp rất khít với nhau. (Các vật thể liền sát, không khe hở.)
- Cửa đóng khít nên không khí lạnh không lọt vào được. (Cửa liền sát, không có khe hở.)
- Nhà hàng xóm ở khít bên nhà tôi. (Vị trí sát bên cạnh.)
- Chiếc áo len này mặc khít người, rất ấm. (Vừa vặn với cơ thể.)
- Kế hoạch chi tiêu được tính toán khít với ngân sách. (Số lượng vừa đủ, không thừa thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khít khao": (ít dùng) nhấn mạnh sự vừa vặn, chính xác, thường về số lượng.
- Sự ước tính của anh ta rất khít khao.
- "khít như in": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự khớp nhau hoàn hảo, không sai sót.
- Hai bản sao giống nhau khít như in.
Biến thể và từ gần giống
- Sát: Có nghĩa gần với "khít" về khoảng cách gần, nhưng "sát" có thể hàm ý tiếp xúc trực tiếp hoặc rất nguy hiểm (ví dụ: sát nút, đánh sát).
- Vừa khít: Cụm từ nhấn mạnh sự vừa vặn một cách hoàn hảo.
- Chiếc nắp vặn vào lọ vừa khít.
- Kín: Chỉ trạng thái không có lỗ hở, không thấm nước/khí, khác với "khít" thường nhấn mạnh sự tiếp giáp giữa các bộ phận.
- Kề: Chỉ vị trí bên cạnh, nhưng ít nhấn mạnh mức độ sát bằng "khít".
Từ đồng nghĩa
- Chặt: (khi nói về sự ghép nối) chặt chẽ, không hở.
- Vừa vặn: (khi nói về kích cỡ) vừa khớp, vừa đủ.
- Sát: (khi nói về vị trí) rất gần, ngay bên cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khít lại: Động từ, chỉ hành động di chuyển lại gần nhau để không còn khe hở.
- Mọi người ngồi khít lại để nhường chỗ.
- Lắp khít: Lắp ghép các bộ phận cho vừa khớp và kín.
- Công nhân lắp khít các mối nối của đường ống.
Thành ngữ liên quan
- Khít như bưng: Nhấn mạnh sự kín đáo, không để lộ thông tin ra ngoài.
- Bí mật đó được giữ khít như bưng.
- Tính toán cho khít: Lên kế hoạch hoặc dự trù chi tiêu sao cho vừa đủ, không dư không thiếu.
- Anh ấy tính toán cho khít từng khoản chi trong chuyến đi.
- tt. 1. Liền sát với nhau, không có khe hở: lắp khít các tấm ván ngồi khít lại cho ấm. 2. Sát bên cạnh, kề bên: Nhà cô ấy ở khít nhà bố mẹ tôị 3. Vừa vặn, không thừa không thiếu: áo mặc vừa khít dự tính rất khít.