khảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn uống ít và kén chọn: Dùng để miêu tả thói quen ăn uống của một người, chỉ ăn một lượng nhỏ và rất cầu kỳ, kén chọn trong việc lựa chọn thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn khảnh": Cụm từ cố định, dùng để chỉ thói quen ăn uống kén chọn và ít.
- Nó ăn khảnh lắm, đồ ăn hơi lạ một chút là không đụng đũa.
Biến thể và từ gần giống
- Khó tính (tính từ): Đòi hỏi cao, khắt khe (nghĩa rộng hơn, không chỉ về ăn uống).
- Kén cá chọn canh (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "khảnh", chỉ sự kén chọn, cầu kỳ quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Kén ăn: Chỉ ăn một số món nhất định, không chịu ăn những món khác.
- Cầu kỳ (trong ăn uống): Đòi hỏi thức ăn phải được chế biến tỉ mỉ, công phu.
Từ trái nghĩa
- Dễ tính (trong ăn uống): Ăn uống thoải mái, không kén chọn.
- Ăn khoẻ / Ăn nhiều: Ăn với số lượng lớn và không ngại các loại thức ăn khác nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khảnh" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói về thói quen ăn uống. Đây là một từ mang sắc thái biểu cảm, thường dùng để miêu tả một cách nhẹ nhàng, đôi khi có hàm ý hơi phiền phức.
- Từ này ít khi đứng một mình mà thường đi kèm với động từ "ăn" thành cụm "ăn khảnh".
- ph. Nói ăn ít và có ý kén chọn thức ăn: Ăn khảnh.