khủy

khủy

Đứa trẻ ngồi chống khủy tay lên bàn để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần uốn cong ở giữa cánh tay, nơi xương cánh tay trên hai xương cánh tay dưới gặp nhau: "khủy" từ dùng để chỉ khớp nối giữa cánh tay trên cánh tay dưới, cho phép cánh tay gập lại.
    • (Trong một số ngữ cảnh) Phần cong tương tự trên chân (khủy chân): Mặc dù ít phổ biến hơn, "khủy" đôi khi có thể được dùng để chỉ phần cong tương tựchân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị trầy xướckhủy tay.
    • Đứa trẻ ngồi chống khủy tay lên bàn để đọc sách.
    • ấy cảm thấy đau nhứckhủy sau khi chơi tennis.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khủy tay": Cụm từ phổ biến chính xác hơn để chỉ bộ phận này. Từ "khủy" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm "khủy tay".
    • Anh ta dựa vào bàn bằng khủy tay.
  • "Khủy chân": Cách nói ít gặp, thường dùng "khuỷu chân" hoặc "đầu gối" phổ biến hơn.
    • Vết bầm tímkhủy chân khiến ấy đi lại khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Khuỷu: Đây cách viết phát âm phổ biến, chuẩn xác hơn của từ "khủy". "Khuỷu" được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết văn nói.
    • ấy bị gãy xương khuỷu tay.
  • Cùi chỏ: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc đời thường.
    • đánh bạn bằng cùi chỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cùi chỏ: Từ thông tục, chỉ chính xác cùng một bộ phận.
  • Khuỷu tay: Từ chuẩn đầy đủ nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khủy" một biến thể của từ "khuỷu". Trong ngôn ngữ chuẩn văn viết, "khuỷu" được khuyến khích sử dụng nhiều hơn.
  • Khi nói, để nghĩa, nên dùng cụm "khủy tay" hoặc "khuỷu tay" thay vì chỉ dùng từ "khủy" đơn lẻ.