kiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh kiết lỵ (nói tắt): Một bệnh đường ruột, gây đau bụng và đi ngoài nhiều lần, phân có thể có nhầy hoặc máu.
Tính từ:
- Nghèo túng đến mức cùng cực: Chỉ tình trạng thiếu thốn, khốn khổ về vật chất một cách trầm trọng.
- Keo kiệt, bủn xỉn (khẩu ngữ): Chỉ tính cách không muốn tiêu tiền hoặc cho đi thứ gì, ngay cả khi có khả năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ăn uống không vệ sinh dễ bị kiết. (Ăn uống không vệ sinh dễ mắc bệnh kiết lỵ.)
- Trẻ em bị kiết cần được bù nước và điện giải. (Trẻ em bị bệnh kiết lỵ cần được bù nước và điện giải.)
Tính từ:
- Gia đình ấy sa sút, giờ trở nên kiết lắm. (Gia đình ấy sa sút, giờ trở nên nghèo túng lắm.)
- Ông chủ giàu có nhưng nổi tiếng là kiết, chẳng bao giờ thưởng cho nhân viên. (Ông chủ giàu có nhưng nổi tiếng là keo kiệt, chẳng bao giờ thưởng cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiết xác": Cực kỳ nghèo khổ, khánh kiệt.
- Sau trận lũ, nhiều hộ dân kiết xác. (Sau trận lũ, nhiều hộ dân trở nên cực kỳ nghèo khổ.)
"Ăn kiết" (khẩu ngữ): Ăn uống một cách keo kiệt, không chịu chi tiền.
- Đi ăn với anh ta toàn phải chia tiền, đúng là đồ ăn kiết. (Đi ăn với anh ta toàn phải chia tiền, đúng là đồ keo kiệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Kiết lỵ (danh từ): Tên đầy đủ của bệnh kiết.
- Kiệt (tính từ): Cạn kiệt, hết sạch (thường dùng cho tài nguyên, sức lực).
- Keo kiệt (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa bủn xỉn, hà tiện.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nghèo túng": Khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng.
- Nghĩa "keo kiệt": Bủn xỉn, hà tiện, nhỏ mọn, bo bo.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "nghèo túng": Giàu có, sung túc, dư dả.
- Nghĩa "keo kiệt": Hào phóng, rộng rãi, phóng khoáng.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "keo kiệt", "kiết" mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có phần suồng sã hoặc châm biếm.
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng "keo kiệt" hoặc "bủn xỉn" thay cho nghĩa này của "kiết".
- Nghĩa chỉ bệnh "kiết lỵ" thường được hiểu trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe.
- 1 d. Kiết lị (nói tắt).
- 2 t. 1 Nghèo túng đến cùng cực. Ông đồ kiết. 2 (kng.). Kiệt, keo kiệt. Giàu thế mà kiết lắm!