gobble

/'gɔbl/
Học thuật
Thân thiện
gobble

The turkey lets out a loud gobble in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ăn một cách ngấu nghiến, vội vàng: Hành động ăn nhanh tham lam, thường không nhai kỹ.
    • Kêu gộp gộp: Phát ra âm thanh đặc trưng của con gà tây.
  2. Danh từ:

    • Tiếng kêu gộp gộp: Âm thanh do gà tây phát ra.
dụ sử dụng
  • Động từ (ăn ngấu nghiến):
    • The children were so hungry they gobbled their sandwiches in minutes. (Bọn trẻ đói đến mức chúng ngấu nghiến bánh mì sandwich trong vài phút.)
    • He gobbled up the cake before anyone else could get a slice. (Anh ta ăn vội chiếc bánh trước khi bất kỳ ai khác có thể lấy một miếng.)
  • Động từ (kêu gộp gộp):
    • We could hear the turkeys gobbling in the farmyard. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gà tây kêu gộp gộp trong sân trang trại.)
  • Danh từ:
    • The gobble of a wild turkey is a distinctive sound of the forest. (Tiếng kêu gộp gộp của một con gà tây hoang dã một âm thanh đặc trưng của khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gobble something up": ăn ngấu nghiến thứ đó; hoặc dùng ẩn dụ để chỉ việc tiêu thụ, sử dụng một cái đó rất nhanh chóng tham lam.
    • The new streaming service is gobbling up market share. (Dịch vụ phát trực tuyến mới đang "ngấu nghiến" thị phần.)
    • The old factory was gobbled up by the expanding city. (Nhà máy đã bị thành phố đang mở rộng "nuốt chửng".)
Biến thể từ gần giống
  • Gobbler (danh từ): con gà tây trống (tạo ra tiếng kêu "gobble"); người ăn ngấu nghiến.
    • A male turkey is called a gobbler. (Một con gà tây đực được gọi là một "gobbler".)
Từ đồng nghĩa
  • Devour (động từ): ăn ngấu nghiến, ăn tham lam.
  • Wolf down (cụm động từ): ăn rất nhanh háu ăn.
  • Gulp (động từ): nuốt ừng ực, nuốt nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gobble up: (như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
    • She gobbled up all the information in the book. ( ấy "nuốt" hết tất cả thông tin trong cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gobble" một cách độc lập. Các thành ngữ thường liên quan đến hành động ăn uống nhanh chóng, như "to eat like a horse" (ăn khỏe như trâu).
gobble

The turkey lets out a loud gobble in the farmyard.

danh từ
  1. tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
nội động từ
  1. kêu gộp gộp (gà tây)
động từ
  1. ((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gobble"