gobble

/'gɔbl/
danh từ
  1. tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
nội động từ
  1. kêu gộp gộp (gà tây)
động từ
  1. ((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gobble"

Từ có nhắc đến "gobble"

gobble
The turkey lets out a loud gobble in the farmyard.