kibe

/kaib/
Học thuật
Thân thiện
kibe

A child winces while walking due to a painful kibe on their heel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân): Một vết loét hoặc vết nứt đau đớn trên da, đặc biệt gót chân, thường do lạnh ẩm ướt gây ra, tương tự như chứng cước (chilblain) bị loét hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Walking barefoot in the cold gave him a painful kibe on his heel. (Đi chân đất trong trời lạnh khiến anh ta bị một vết nẻ loét đau đớngót chân.)
    • In the winter, she suffers from kibes. (Vào mùa đông, ấy bị các vết nẻ loétchân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tread/step on somebody's kibes": (Nghĩa bóng) Làm mếch lòng ai, chạm vào lòng tự ái hoặc điểm yếu của ai đó.
    • Be careful with your criticism; you don't want to tread on his kibes. (Hãy cẩn thận với lời chỉ trích của anh; anh không muốn chạm vào lòng tự ái của anh ta đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilblain (n): Cước - tình trạng da bị ngứa, sưng đỏ đau, thườngngón tay hoặc ngón chân do tiếp xúc với lạnh ẩm, nhưng chưa loét.
  • Ulcer (n): Vết loét.
Từ đồng nghĩa
  • Ulcerated chilblain: Chỗ cước bị loét.
  • Sore: Vết thương, vết đau.
Lưu ý
  • Từ "kibe" này rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại được coi từ cổ hoặc chuyên môn. Nghĩa bóng ("làm mếch lòng ai") cũng rất hiếm gặp.
kibe

A child winces while walking due to a painful kibe on their heel.

danh từ
  1. chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân)

Idioms

  • to treat on somebody's kibes
    làm mếch lòng ai, chạm tự ái ai

Từ gần giống