gib

/dʤib/
danh từ
  1. (kỹ thuật) đinh kẹp, kẹp
  2. (kỹ thuật) cái chốt, cái chèn, cái chêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gib
A gib is a friendly cat that enjoys napping in the sun.