cube

/kju:b/
danh từ
  1. (toán học) hình lập phương, hình khối
  2. luỹ thừa ba

Idioms

  • cube root
    (toán học) căn bậc ba
ngoại động từ
  1. (toán học) lên tam thừa
  2. (toán học) đo thể tích
  3. lát bằng gạch hình khối
  4. thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cube"

cube
A child builds a tower with colorful wooden cubes.