cube
/kju:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình lập phương, hình khối: Một vật thể hình học ba chiều có sáu mặt vuông bằng nhau.
- Lũy thừa ba: Kết quả của phép nhân một số với chính nó hai lần (ví dụ: 2 x 2 x 2 = 8, vậy 8 là lũy thừa ba của 2).
- Miếng nhỏ hình khối: Một miếng thức ăn hoặc vật liệu được cắt thành hình khối nhỏ.
Động từ:
- Cắt thành hình khối nhỏ: Hành động cắt một thứ gì đó (thường là thực phẩm) thành những miếng nhỏ có hình khối.
- Tính lũy thừa ba: (Toán học) Nhân một số với chính nó hai lần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Children learn about shapes like the cube and sphere in kindergarten. (Trẻ em học về các hình dạng như hình lập phương và hình cầu ở trường mẫu giáo.)
- The cube of 3 is 27. (Lũy thừa ba của 3 là 27.)
- Add a few cubes of ice to your drink. (Thêm vài viên đá vào đồ uống của bạn.)
Động từ:
- Cube the potatoes before boiling them.* (Hãy cắt hạt lựu khoai tây trước khi luộc.)
- If you cube 5, you get 125. (Nếu bạn tính lũy thừa ba của 5, bạn sẽ được 125.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cube root": Căn bậc ba. Số mà khi lấy lũy thừa ba sẽ cho ra số ban đầu.
- The cube root of 64 is 4. (Căn bậc ba của 64 là 4.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubic (adj): Thuộc về hình khối/lập phương; có ba chiều.
- The room has a cubic shape. (Căn phòng có hình dạng khối.)
- Cubical (adj): Có hình lập phương.
- He works in a small cubical office. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng nhỏ hình khối.)
- Cubed (adj): Đã được cắt thành hình khối; (số học) đã được nâng lên lũy thừa ba.
- The recipe calls for cubed chicken. (Công thức yêu cầu thịt gà cắt hạt lựu.)
- Five cubed is written as 5³. (Năm lũy thừa ba được viết là 5³.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hình dạng): Khối lập phương, khối vuông.
- Động từ (cắt): Cắt hạt lựu, thái vuông.
Thành ngữ liên quan
- "Necker's cube": Hình lập phương Necker. Một hình vẽ ảo giác về một khối lập phương có thể được não bộ diễn giải theo hai cách khác nhau.
- "Rubik's cube": Khối Rubik. Một trò chơi xếp hình khối lập phương nổi tiếng.
- He can solve a Rubik's cube in under a minute. (Anh ấy có thể giải khối Rubik trong chưa đầy một phút.)
danh từ
- (toán học) hình lập phương, hình khối
- luỹ thừa ba
Idioms
- cube root(toán học) căn bậc ba
ngoại động từ
- (toán học) lên tam thừa
- (toán học) đo thể tích
- lát bằng gạch hình khối
- thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)