gibe
/dʤaib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời chế giễu, lời chế nhạo: Một nhận xét hoặc lời nói châm biếm, mỉa mai nhằm chế nhạo hoặc làm bẽ mặt người khác.
- Lời công kích bằng lời nói: Một lời chỉ trích sắc bén và thù địch được phát ra như một mũi tên.
Động từ:
- Chế giễu, chế nhạo: Hành động nói ra những lời mỉa mai, châm chọc nhằm chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó.
- Phát ra lời công kích: Tấn công bằng những lời lẽ châm biếm hoặc thù địch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His speech was met with cruel gibes from the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã phải hứng chịu những lời chế nhạo độc ác từ phía khán giả.)
- She couldn't stand the constant gibes about her accent. (Cô ấy không thể chịu đựng được những lời chế giễu liên tục về giọng nói của mình.)
Động từ:
- The other children would often gibe at him for being shy. (Những đứa trẻ khác thường chế nhạo cậu ấy vì tính nhút nhát.)
- Politicians frequently gibe at their opponents during debates. (Các chính trị gia thường xuyên chế giễu đối thủ của họ trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gibe at": chế giễu, chế nhạo ai/điều gì một cách công khai và có chủ ý.
- It's easy to gibe at their proposal without offering a better solution. (Thật dễ dàng để chế nhạo đề xuất của họ mà không đưa ra một giải pháp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jibe (danh từ/động từ): Một cách viết khác phổ biến của "gibe", có cùng nghĩa chế giễu, chế nhạo.
- His comment was clearly meant as a jibe. (Nhận xét của anh ta rõ ràng là một lời chế nhạo.)
- Gibing (tính từ): Có tính chất chế giễu.
- He responded with a gibing remark. (Anh ta đáp lại bằng một nhận xét đầy chế giễu.)
Từ đồng nghĩa
- Jeer (v/n): la ó, chế nhạo (thường công khai và ồn ào hơn).
- Sneer (v/n): cười khinh bỉ, nhếch mép khinh thường.
- Taunt (v/n): chế nhạo, chòng ghẹo (thường để khiêu khích).
- Dig (n, thông tục): lời bình luận châm chọc, chế nhạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "gibe at").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự chế giếu, sự chế nhạo
động từ
- chế giếu, chế nhạo
- to gibe at someonechế giễu ai