kibosh

/'kaibɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
kibosh

The manager put the kibosh on the new project proposal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Sự chấm dứt, sự kết liễu: Một hành động hoặc tuyên bố dứt khoát khiến một việc đó phải dừng lại hoặc bị hủy bỏ hoàn toàn.
    • Vật cản trở, yếu tố phá hỏng: Điều đó ngăn chặn một kế hoạch hoặc ý tưởng thành công.
  2. Động từ (từ lóng, ít phổ biến hơn):

    • Chấm dứt, kết liễu: Hành động dừng hoặc hủy bỏ một cái đó một cách dứt khoát đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bad weather put the kibosh on our picnic plans. (Thời tiết xấu đã chấm dứt kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
    • His negative report was the kibosh for the entire project. (Báo cáo tiêu cực của anh ta yếu tố phá hỏng toàn bộ dự án.)
  • Động từ:

    • The manager kiboshed the idea immediately. (Người quản lý đã lập tức bác bỏ ý tưởng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put the kibosh on something": chấm dứt hoặc hủy bỏ việc đó một cách triệt để.

    • The lack of funding put the kibosh on the research. (Việc thiếu kinh phí đã chấm dứt công trình nghiên cứu.)
  • "to put the kibosh on somebody": (nghĩa , ít dùng) đánh bại hoặc ngăn chặn ai đó một cách mạnh mẽ.

    • The new evidence put the kibosh on the prosecutor's argument. (Bằng chứng mới đã bác bỏ hoàn toàn lập luận của công tố viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Kybosh: Một cách viết biến thể khác của "kibosh", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Halt (v): dừng lại, ngăn chặn.
  • Veto (v/n): phủ quyết, lệnh phủ quyết.
  • Squelch (v): dập tắt, bác bỏ.
  • Nix (v, từ lóng): từ chối, hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành từ "kibosh". Cách dùng chính với cụm "to put the kibosh on".)

Thành ngữ liên quan
  • Put a stop to: chấm dứt, kết thúc (một việc tiêu cực).
  • Put the brakes on: hãm lại, làm chậm hoặc dừng một việc đang tiến triển.
  • Bring to an end: mang đến sự kết thúc.
kibosh

The manager put the kibosh on the new project proposal.

danh từ
  1. (từ lóng) lời nói nhảm nhí, lời nóiý nghĩa

Idioms

  • to put the kibosh on somebody
    giết ai, đập chết ai; nện vào đầu ai
  • to put the kibosh on something
    kết liễu việc ; phá huỷ cái

Từ đồng nghĩa