kittle
/'kitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó khăn, khó xử: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ phức tạp, không dễ dàng giải quyết.
- Khó tính, hay giận, khó chơi: Dùng để mô tả một người có tính khí thất thường, dễ nổi giận hoặc khó gần gũi, hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The negotiations proved to be a kittle matter. (Các cuộc đàm phán hóa ra là một vấn đề khó xử.)
- He is known to be a kittle customer, so handle with care. (Ông ấy được biết đến là một khách hàng khó tính, vì vậy hãy xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kittle cattle": (thành ngữ) Một nhóm người khó quản lý hoặc một loạt vấn đề khó giải quyết.
- Managing all the different opinions in the committee is like herding kittle cattle. (Quản lý tất cả các ý kiến khác nhau trong ủy ban giống như chăn dắt một đàn gia súc khó bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Kittlish (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "kittle", chỉ tính khí thất thường hoặc nhạy cảm.
- She has a kittlish temper. (Cô ấy có tính khí thất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Tricky: Gian nan, khó khăn.
- Prickly: Dễ nổi giận, khó chịu.
- Temperamental: Tính khí thất thường.
Thành ngữ liên quan
- To be kittle cattle to shoe: (Thành ngữ cũ) Để chỉ một việc rất khó khăn hoặc một người rất khó đối phó.
- Convincing the entire board is kittle cattle to shoe. (Thuyết phục toàn bộ hội đồng quản trị là một việc cực kỳ khó khăn.)
tính từ
- khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp...)
- khó tính, hay giận, khó chơi (người)
Idioms
- kittle cattle(nghĩa bóng) những người khó chơi; những việc khó xử