kittle

/'kitl/
Học thuật
Thân thiện
kittle

A manager faces a kittle situation with a demanding client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó khăn, khó xử: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ phức tạp, không dễ dàng giải quyết.
    • Khó tính, hay giận, khó chơi: Dùng để mô tả một người tính khí thất thường, dễ nổi giận hoặc khó gần gũi, hợp tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The negotiations proved to be a kittle matter. (Các cuộc đàm phán hóa ra một vấn đề khó xử.)
    • He is known to be a kittle customer, so handle with care. (Ông ấy được biết đến một khách hàng khó tính, vậy hãy xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kittle cattle": (thành ngữ) Một nhóm người khó quản lý hoặc một loạt vấn đề khó giải quyết.
    • Managing all the different opinions in the committee is like herding kittle cattle. (Quản lý tất cả các ý kiến khác nhau trong ủy ban giống như chăn dắt một đàn gia súc khó bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kittlish (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "kittle", chỉ tính khí thất thường hoặc nhạy cảm.
    • She has a kittlish temper. ( ấy tính khí thất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricky: Gian nan, khó khăn.
  • Prickly: Dễ nổi giận, khó chịu.
  • Temperamental: Tính khí thất thường.
Thành ngữ liên quan
  • To be kittle cattle to shoe: (Thành ngữ ) Để chỉ một việc rất khó khăn hoặc một người rất khó đối phó.
    • Convincing the entire board is kittle cattle to shoe. (Thuyết phục toàn bộ hội đồng quản trị một việc cực kỳ khó khăn.)
kittle

A manager faces a kittle situation with a demanding client.

tính từ
  1. khó khăn, khó xử (vấn đề, trường hợp...)
  2. khó tính, hay giận, khó chơi (người)

Idioms

  • kittle cattle
    (nghĩa bóng) những người khó chơi; những việc khó xử