kiki

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Họng, cổ họng: "kiki" là một từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ họng hoặc cổ họng của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Serrer le kiki. (Bóp họng.)
    • J'ai mal au kiki après avoir trop crié. (Tôi bị đau họng sau khi la hét quá nhiều.)
    • Il a une voix rauque, il doit avoir un problème au kiki. (Anh ấy giọng nói khàn khàn, chắc là vấn đềcổ họng rồi.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "kiki" là một từ lóng thân mật, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, suồng sã giữa bạn bè hoặc người thân. Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các cụm động từ cố định hoặc khi miêu tả các vấn đề về sức khỏe liên quan đến họng một cách dí dỏm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se serrer / se coincer quelque chose dans le kiki": bị mắc cái gì đó trong cổ họng.
    • Fais attention, ne te coince pas un arête de poisson dans le kiki ! (Cẩn thận đấy, đừng để bị mắc xương trong cổ họng!)
Biến thể từ liên quan
  • Gorge (n.f): Họng, cổ họng. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "kiki".

    • J'ai mal à la gorge. (Tôi bị đau họng.)
  • Cou (n.m): Cổ (phần cơ thể nói chung).

    • Elle porte un collier autour du cou. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Gaviot (n.m): Một từ lóng khác cũng có nghĩacổ họng.
  • Gosier (n.m): Họng, cuống họng (cũng là từ thông dụng, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn bình thường).
danh từ giống đực
  1. (thân mật) họng
    • Serrer le kiki
      bóp họng

Từ gần giống

Từ chứa "kiki"