kaki

danh từ giống đực
  1. hồng (cây, qủa)
tính từ không đổi
  1. () màu ca ki
danh từ giống đực
  1. màu ca ki

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "kaki"

kaki
Le fruit kaki est orange et posé sur une table en bois.