kg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilôgam: "kg" là ký hiệu viết tắt quốc tế của đơn vị đo khối lượng "kilôgam" trong hệ đo lường quốc tế (SI). Đây là một trong bảy đơn vị cơ bản của hệ SI.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce sac de riz pèse 5 kg. (Bao gạo này nặng 5 kg.)
- Le colis a une limite de poids de 20 kg. (Kiện hàng có giới hạn trọng lượng là 20 kg.)
- Un litre d'eau a une masse d'environ 1 kg. (Một lít nước có khối lượng khoảng 1 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khoa học và kỹ thuật: Ký hiệu "kg" luôn được viết bằng chữ thường, ngay cả khi đứng đầu câu, vì nó là một ký hiệu đơn vị, không phải từ viết tắt thông thường.
- kg est l'unité de masse de base. (kg là đơn vị khối lượng cơ bản.)
Kết hợp với tiền tố: "kg" có thể kết hợp với các tiền tố thập phân để tạo thành các bội số hoặc ước số (ví dụ: mg, g), nhưng bản thân "kg" đã là đơn vị cơ sở.
- 1 kg = 1000 g. (1 kg = 1000 g.)
Biến thể và từ gần giống
Kilogramme (n): Cách viết đầy đủ của "kg". Đây là từ gốc tiếng Pháp.
- Le kilogramme est défini par une constante physique. (Kilôgam được định nghĩa bằng một hằng số vật lý.)
Kilo (n): Từ thông dụng, cách nói ngắn gọn trong đời sống hàng ngày để chỉ "kilôgam".
- J'achète deux kilos de pommes. (Tôi mua hai cân táo.)
Từ đồng nghĩa
- Kilogramme: Kilôgam (cách viết đầy đủ).
- Kilo: Cân (cách gọi thân mật, thông tục).
Lưu ý sử dụng
- Viết hoa: Ký hiệu "kg" không bao giờ viết hoa thành "Kg" hay "KG", trừ khi toàn bộ văn bản được viết in hoa.
- Số nhiều: Ký hiệu "kg" không có dạng số nhiều. Dấu "s" chỉ được thêm vào từ đầy đủ "kilogrammes" khi cần.
- 5 kg (đúng) - 5 kgs (sai).
- 5 kilogrammes (đúng).
- (khoa đo lường) kilogam (ký hiệu)