kino

/'ki:nou/
Học thuật
Thân thiện
kino

A worker collects kino resin from the tree's bark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kinô: Một loại nhựa cây, thường màu đỏ sẫm, được chiết xuất từ một số loài cây nhiệt đới, đặc biệt các loài thuộc chi Pterocarpus. Chất này được sử dụng trong y học cổ truyền trong công nghiệp thuộc da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional healer used kino as an astringent to treat the wound. (Thầy lang đã sử dụng chất kinô như một loại thuốc làm se để điều trị vết thương.)
    • Kino is valued in tanning for its high tannin content. (Chất kinô được đánh giá cao trong thuộc da nhờ hàm lượng tanin cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kino gum": thường dùng để chỉ chất kinô ở dạng nhựa cây đã khô đông cứng.
    • The kino gum was ground into a powder before being used in the medicine. (Nhựa kinô được nghiền thành bột trước khi được sử dụng trong thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kino gum (n): nhựa kinô.
  • Eucalyptus kino (n): nhựa kinô từ cây bạch đàn (một nguồn khác của chất kinô).
Từ đồng nghĩa
  • Resin: nhựa cây (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại nhựa).
  • Gum: gôm, nhựa cây (thường chỉ các chất tiết ra từ cây).
Lưu ý
  • Từ "kino" này một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, dược liệu học công nghiệp thuộc da. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với từ "kino" nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa "rạp chiếu phim".
kino

A worker collects kino resin from the tree's bark.

danh từ
  1. chất kinô (nhựa một số cây dùng làm thuốc để thuộc da)

Từ gần giống

Từ chứa "kino"