kine

/kain/
Học thuật
Thân thiện
kine

A farmer herds his kine across a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, từ cổ):
    • , gia súc: "kine" dạng số nhiều cổ của "cow", dùng để chỉ một nhóm hoặc gia súc nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer tended to his kine in the pasture. (Người nông dân chăm sóc đàn của mình trên đồng cỏ.)
    • In the ancient text, it mentioned "seven fat kine and seven lean kine". (Trong văn bản cổ, đề cập đến "bảy con béo bảy con gầy".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kine" trong văn học hoặc tôn giáo: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh cổ, các tác phẩm văn học cổ điển, hoặc ngôn ngữ thơ ca để tạo sắc thái trang trọng, cổ xưa.
    • The biblical dream of Pharaoh involved kine. (Giấc mơ của Pha-ra-ôn trong Kinh Thánh liên quan đến những con .)
Biến thể từ gần giống
  • Cow (n, số ít): Con cái.
  • Cattle (n, số nhiều): Gia súc (cách dùng hiện đại phổ biến hơn để chỉ một nhóm ).
  • Oxen (n, số nhiều): Những con đực đã bị thiến, thường dùng để kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle: Gia súc, (nghĩa hiện đại tương đương).
  • Bovines: Loài (từ mang tính học thuật hơn).
kine

A farmer herds his kine across a green pasture.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của cow