ken
/ken/
Học thuậtThân thiện
The ship's lookout scans the horizon from the crow's nest, keeping the vessel safely within ken of the shore.
Định nghĩa
Danh từ:
- Phạm vi hiểu biết, tầm hiểu biết: "ken" chỉ giới hạn của kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức của một người về một điều gì đó.
- Tầm mắt, tầm nhìn: "ken" cũng có thể chỉ phạm vi mà mắt có thể nhìn thấy được, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ngoại động từ (cổ, chủ yếu trong phương ngữ Scotland):
- Nhận ra, nhìn ra: Hành động nhận biết hoặc nhìn thấy một cái gì đó.
- Biết: Hành động có kiến thức về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Such advanced theoretical physics is beyond my ken. (Thứ vật lý lý thuyết cao cấp như vậy nằm ngoài phạm vi hiểu biết của tôi.)
- The details of the legal contract were outside her ken. (Các chi tiết của hợp đồng pháp lý nằm ngoài tầm hiểu biết của cô ấy.)
- He kept the precious jewels within his ken at all times. (Anh ta luôn giữ những viên ngọc quý trong tầm mắt của mình.)
Ngoại động từ (cổ):
- I kent him as soon as he walked in. (Tôi đã nhận ra anh ta ngay khi anh ta bước vào.)
- Do you ken what I mean? (Anh có biết ý tôi là gì không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"beyond/outside one's ken": vượt ra ngoài khả năng hiểu biết hoặc nhận thức của ai đó.
- The intricacies of quantum computing are completely beyond my ken. (Những sự phức tạp của máy tính lượng tử hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.)
"within/in one's ken": nằm trong phạm vi hiểu biết hoặc tầm nhìn của ai đó.
- Basic car maintenance is well within his ken. (Bảo dưỡng xe hơi cơ bản nằm hoàn toàn trong phạm vi hiểu biết của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Kenning (danh từ): Một từ hoặc cụm từ ẩn dụ đặc trưng trong thơ ca Anglo-Saxon và Bắc Âu cổ, dùng để mô tả một sự vật một cách gián tiếp (ví dụ: "con đường của cá voi" để chỉ ).
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Understanding: sự hiểu biết.
- Knowledge: kiến thức.
- Awareness: sự nhận thức.
- Grasp: sự nắm bắt, hiểu biết.
- Purview: phạm vi, lĩnh vực.
Động từ (cổ):
- Know: biết.
- Recognize: nhận ra.
- Perceive: nhận thức, nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ken").
Thành ngữ liên quan
- Beyond one's ken: (Đã giải thích ở mục sử dụng nâng cao).
- Within one's ken: (Đã giải thích ở mục sử dụng nâng cao).
The ship's lookout scans the horizon from the crow's nest, keeping the vessel safely within ken of the shore.
danh từ
- phạm vi hiểu biết, tầm mắt
- to be beyond (outside) one's kenvượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
- to be in one's kentrong phạm vi hiểu biết
ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
- nhận ra, nhìn ra
- biết