kipper

/'kipə/
Học thuật
Thân thiện
kipper

Le kipper est servi au petit-déjeuner avec du pain grillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • muối hun khói: "kipper" là một loại , thườngcá trích, đã được xẻ đôi, ướp muối hun khói để bảo quản tạo hương vị đặc trưng. Đâymột món ăn truyền thống phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le petit-déjeuner anglais, on sert parfois des kippers. (Cho bữa sáng kiểu Anh, đôi khi người ta phục vụ cá trích hun khói.)
    • J'ai acheté un kipper au marché. (Tôi đã mua một con hun khóichợ.)
    • L'odeur du kipper est très forte. (Mùi của hun khói rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kipper" như một phần của bữa ăn truyền thống: Thường được liên tưởng đến ẩm thực Anh, đặc biệtbữa sáng kiểu Anh đầy đủ.
    • Un vrai breakfast anglais comprend des œufs, du bacon, des saucisses et un kipper. (Một bữa sáng kiểu Anh thực thụ bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích cá trích hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Kipper không biến thể ngữ pháp (số nhiều: des kippers).
  • Hareng fumé (cá trích hun khói): Cụm từ đồng nghĩa mô tả trong tiếng Pháp.
  • Poisson fumé ( hun khói): Từ chung chỉ các loại được chế biến bằng phương pháp hun khói.
Từ đồng nghĩa
  • Hareng fumé: cá trích hun khói.
  • Poisson fumé salé: hun khói muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến từ "kipper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "kipper".
kipper

Le kipper est servi au petit-déjeuner avec du pain grillé.

danh từ giống đực
  1. muối hun khói

Từ gần giống

Từ chứa "kipper"