kisser

/'kisə/
danh từ
  1. người hôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

kisser
A child gives her mother a peck on the kisser.