kisser
/'kisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hôn: Chỉ một người thực hiện hành động hôn, hoặc một người thường xuyên hôn.
- (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Mồm, môi, mặt: Cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ bộ phận mặt, đặc biệt là miệng và môi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người hôn):
- He is a passionate kisser. (Anh ấy là một người hôn đầy đam mê.)
- She was known as the best kisser in school. (Cô ấy được biết đến là người hôn giỏi nhất trường.)
Danh từ (Tiếng lóng, chỉ mặt/mồm):
- He got punched right in the kisser. (Hắn ta bị đấm ngay vào giữa mặt.)
- Wipe that smile off your kisser! (Hãy lau nụ cười đó khỏi cái mồm của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a sweet kisser": Có một khuôn mặt/miệng dễ thương (thường dùng cho động vật, đặc biệt là ngựa).
- That horse has a very sweet kisser. (Con ngựa đó có cái mồm rất ngọt ngào/dễ thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiss (động từ/danh từ): Hôn; nụ hôn.
- He gave her a gentle kiss. (Anh ấy trao cho cô một nụ hôn nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Người hôn: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
- Mặt/Mồm (tiếng lóng): Mug, phiz (Anh), puss, face.
Thành ngữ liên quan
- Shut your kisser!: Một cách thô lỗ để bảo ai đó im miệng lại.
- Just shut your kisser and listen! (Im cái mồm lại và nghe đây!)
danh từ
- người hôn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt