kisser

/'kisə/
Học thuật
Thân thiện
kisser

A child gives her mother a peck on the kisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hôn: Chỉ một người thực hiện hành động hôn, hoặc một người thường xuyên hôn.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Mồm, môi, mặt: Cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ bộ phận mặt, đặc biệt miệng môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người hôn):

    • He is a passionate kisser. (Anh ấy một người hôn đầy đam mê.)
    • She was known as the best kisser in school. ( ấy được biết đến người hôn giỏi nhất trường.)
  • Danh từ (Tiếng lóng, chỉ mặt/mồm):

    • He got punched right in the kisser. (Hắn ta bị đấm ngay vào giữa mặt.)
    • Wipe that smile off your kisser! (Hãy lau nụ cười đó khỏi cái mồm của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a sweet kisser": một khuôn mặt/miệng dễ thương (thường dùng cho động vật, đặc biệt ngựa).
    • That horse has a very sweet kisser. (Con ngựa đó cái mồm rất ngọt ngào/dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiss (động từ/danh từ): Hôn; nụ hôn.
    • He gave her a gentle kiss. (Anh ấy trao cho một nụ hôn nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hôn: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
  • Mặt/Mồm (tiếng lóng): Mug, phiz (Anh), puss, face.
Thành ngữ liên quan
  • Shut your kisser!: Một cách thô lỗ để bảo ai đó im miệng lại.
    • Just shut your kisser and listen! (Im cái mồm lại nghe đây!)
kisser

A child gives her mother a peck on the kisser.

danh từ
  1. người hôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm; môi; cái mặt

Từ gần giống