countenance
/'kauntinəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sắc mặt, vẻ mặt: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
- Sự tán thành, sự ủng hộ: Hành động đồng ý, khuyến khích hoặc hỗ trợ cho một người, ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Vẻ nghiêm trang, thái độ bình tĩnh: Dáng vẻ điềm đạm, tự chủ và nghiêm túc.
Động từ:
- Ủng hộ, tán thành: Chấp nhận, cho phép hoặc hỗ trợ một điều gì đó.
- Chịu đựng, dung thứ: (Ít dùng) Đồng ý cho phép một điều gì đó xảy ra, thường là một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His cheerful countenance brightened the room. (Vẻ mặt tươi vui của anh ấy làm căn phòng sáng lên.)
- The proposal found countenance among the board members. (Đề xuất nhận được sự tán thành từ các thành viên hội đồng.)
- She kept her countenance despite the shocking news. (Cô ấy vẫn giữ được vẻ bình tĩnh bất chấp tin tức gây sốc.)
Động từ:
- The school does not countenance bullying of any kind. (Nhà trường không tán thành bất kỳ hình thức bắt nạt nào.)
- I cannot countenance such rude behavior. (Tôi không thể chịu đựng được hành vi thô lỗ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's countenance": giữ vẻ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc.
- It was hard to keep his countenance during the ridiculous speech. (Thật khó để giữ vẻ bình tĩnh trong suốt bài phát biểu lố bịch đó.)
"to put someone out of countenance": làm ai đó mất bình tĩnh, lúng túng hoặc xấu hổ.
- The sudden question put the speaker out of countenance. (Câu hỏi bất ngờ làm cho diễn giả mất bình tĩnh.)
"to give/lend countenance to something": ủng hộ, tán thành điều gì đó.
- We should not give countenance to these unfair practices. (Chúng ta không nên tán thành những hành vi không công bằng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Countenancer (danh từ, ít dùng): người ủng hộ, người tán thành.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Face, expression: khuôn mặt, biểu cảm.
- Approval, endorsement: sự chấp thuận, sự ủng hộ.
- Composure, poise: sự điềm tĩnh, sự bình thản.
- Động từ:
- Tolerate, permit: chịu đựng, cho phép.
- Support, endorse: ủng hộ, tán thành.
Thành ngữ liên quan
A change of countenance: sự thay đổi sắc mặt (thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, v.v.).
- There was a sudden change of countenance when he heard the verdict. (Sắc mặt anh ta đột nhiên thay đổi khi nghe tuyên án.)
One's countenance falls: mặt xịu xuống (thể hiện sự thất vọng, buồn bã).
- Her countenance fell when she realized she had missed the deadline. (Mặt cô ấy xịu xuống khi nhận ra mình đã lỡ hạn chót.)
danh từ
- sắc mặt; vẻ mặt
- to change one's countenanceđổi sắc mặt
- sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích
- to give a countenance to a plantán thành một bản kế hoạch
- vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh
- to lose one's countenancemất bình tĩnh
- to keep one's countenancegiữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang
Idioms
- to keep (put) somebody in countenance
- to lead (give) countenance to somebodyủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai
- to make [a] countenance(từ cổ,nghĩa cổ) làm ra vẻ
- one's countenance fallsmặt xịu xuống
- to put out of countenance(xem) put
- to stave someone out of countenance(xem) state
ngoại động từ
- ủng hộ, khuyến khích
- ưng thuận, cho phép