countenance

/'kauntinəns/
Học thuật
Thân thiện
countenance

Her countenance lit up with a warm, welcoming smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sắc mặt, vẻ mặt: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
    • Sự tán thành, sự ủng hộ: Hành động đồng ý, khuyến khích hoặc hỗ trợ cho một người, ý tưởng hoặc kế hoạch.
    • Vẻ nghiêm trang, thái độ bình tĩnh: Dáng vẻ điềm đạm, tự chủ nghiêm túc.
  2. Động từ:

    • Ủng hộ, tán thành: Chấp nhận, cho phép hoặc hỗ trợ một điều đó.
    • Chịu đựng, dung thứ: (Ít dùng) Đồng ý cho phép một điều đó xảy ra, thường một điều không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His cheerful countenance brightened the room. (Vẻ mặt tươi vui của anh ấy làm căn phòng sáng lên.)
    • The proposal found countenance among the board members. (Đề xuất nhận được sự tán thành từ các thành viên hội đồng.)
    • She kept her countenance despite the shocking news. ( ấy vẫn giữ được vẻ bình tĩnh bất chấp tin tức gây sốc.)
  • Động từ:

    • The school does not countenance bullying of any kind. (Nhà trường không tán thành bất kỳ hình thức bắt nạt nào.)
    • I cannot countenance such rude behavior. (Tôi không thể chịu đựng được hành vi thô lỗ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's countenance": giữ vẻ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc.

    • It was hard to keep his countenance during the ridiculous speech. (Thật khó để giữ vẻ bình tĩnh trong suốt bài phát biểu lố bịch đó.)
  • "to put someone out of countenance": làm ai đó mất bình tĩnh, lúng túng hoặc xấu hổ.

    • The sudden question put the speaker out of countenance. (Câu hỏi bất ngờ làm cho diễn giả mất bình tĩnh.)
  • "to give/lend countenance to something": ủng hộ, tán thành điều đó.

    • We should not give countenance to these unfair practices. (Chúng ta không nên tán thành những hành vi không công bằng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Countenancer (danh từ, ít dùng): người ủng hộ, người tán thành.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Face, expression: khuôn mặt, biểu cảm.
    • Approval, endorsement: sự chấp thuận, sự ủng hộ.
    • Composure, poise: sự điềm tĩnh, sự bình thản.
  • Động từ:
    • Tolerate, permit: chịu đựng, cho phép.
    • Support, endorse: ủng hộ, tán thành.
Thành ngữ liên quan
  • A change of countenance: sự thay đổi sắc mặt (thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, v.v.).

    • There was a sudden change of countenance when he heard the verdict. (Sắc mặt anh ta đột nhiên thay đổi khi nghe tuyên án.)
  • One's countenance falls: mặt xịu xuống (thể hiện sự thất vọng, buồn bã).

    • Her countenance fell when she realized she had missed the deadline. (Mặt ấy xịu xuống khi nhận ra mình đã lỡ hạn chót.)
countenance

Her countenance lit up with a warm, welcoming smile.

danh từ
  1. sắc mặt; vẻ mặt
    • to change one's countenance
      đổi sắc mặt
  2. sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích
    • to give a countenance to a plan
      tán thành một bản kế hoạch
  3. vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh
    • to lose one's countenance
      mất bình tĩnh
    • to keep one's countenance
      giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang

Idioms

  • to keep (put) somebody in countenance
  • to lead (give) countenance to somebody
    ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai
  • to make [a] countenance
    (từ cổ,nghĩa cổ) làm ra vẻ
  • one's countenance falls
    mặt xịu xuống
  • to put out of countenance
    (xem) put
  • to stave someone out of countenance
    (xem) state
ngoại động từ
  1. ủng hộ, khuyến khích
  2. ưng thuận, cho phép