visage

/'vizidʤ/
danh từ
  1. (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "visage"

visage
A child's visage lights up with joy upon seeing a puppy.