visage

/'vizidʤ/
Học thuật
Thân thiện
visage

A child's visage lights up with joy upon seeing a puppy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Văn học):
    • Mặt, sắc mặt: Chỉ khuôn mặt của một người, đặc biệt khi xét đến các đặc điểm hoặc biểu cảm của .
    • Vẻ mặt, nét mặt: Biểu cảm hoặc vẻ ngoài tổng thể được thể hiện trên khuôn mặt, thường phản ánh cảm xúc hoặc tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stern visage frightened the children. (Nét mặt nghiêm nghị của ông ấy làm trẻ sợ hãi.)
    • Despite the hardships, she maintained a calm and dignified visage. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ được một vẻ mặt bình tĩnh đoan trang.)
    • The artist captured the wise visage of the old man perfectly. (Người họa sĩ đã khắc họa hoàn hảo khuôn mặt đầy trí tuệ của ông lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "visage of something": vẻ mặt/biểu hiện của một điều đó (thường trừu tượng).
    • The city presented a visage of peace after the storm. (Thành phố mang một vẻ ngoài yên bình sau cơn bão.)
  • Thường được sử dụng trong văn chương, báo chí trang trọng hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để thay thế cho từ "face" thông thường, nhấn mạnh vào vẻ ngoài hoặc biểu cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Countenance (danh từ, trang trọng): vẻ mặt, sắc mặt; thái độ.
  • Physiognomy (danh từ, chuyên ngành/học thuật): tướng mặt, đặc điểm khuôn mặt (thường liên quan đến việc đọc tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Face: mặt (từ thông dụng nhất).
  • Expression: biểu cảm, nét mặt.
  • Look: vẻ ngoài, vẻ mặt.
Từ trái nghĩa
  • (Không từ trái nghĩa trực tiếp. Có thể xem xét các trạng thái đối lập trong biểu cảm.)
    • A smiling visage (vẻ mặt tươi cười) >< A scowling visage (vẻ mặt cau có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "visage" danh từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "visage".)

visage

A child's visage lights up with joy upon seeing a puppy.

danh từ
  1. (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt

Từ chứa "visage"