kitten
/'kitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mèo con: Một con mèo nhỏ, đặc biệt là khi còn rất non.
- (Nghĩa ẩn dụ, không trang trọng) Cô gái trẻ, cô gái đỏng đảnh: Một cách gọi ví von, thường mang tính trìu mến hoặc hơi châm biếm, dành cho một cô gái trẻ hoặc có tính cách õng ẹo, đáng yêu.
Động từ (ngoại động từ):
- Đẻ (mèo): Hành động của mèo mẹ sinh ra mèo con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The mother cat was nursing her kitten. (Mèo mẹ đang cho mèo con bú.)
- She adopted a tiny black and white kitten from the shelter. (Cô ấy nhận nuôi một chú mèo con đen trắng nhỏ xíu từ trại cứu hộ.)
- (Nghĩa ẩn dụ) Don't be such a spoiled kitten. (Đừng có làm cô nàng đỏng đảnh hư hỏng như vậy.)
Động từ:
- Our cat kittened last night and we now have five new babies. (Con mèo của chúng tôi đã đẻ đêm qua và giờ chúng tôi có năm đứa con mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have kittens" (thành ngữ, không trang trọng): Rất tức giận, lo lắng hoặc bối rối.
- My mom will have kittens if she sees this mess! (Mẹ tôi sẽ nổi điên lên mất nếu bà thấy đống hỗn độn này!)
Biến thể và từ gần giống
- Kitty (danh từ): Một cách gọi thân mật, ngắn gọn hơn cho "kitten" (mèo con). Cũng có thể dùng để gọi mèo nói chung.
- Here, kitty, kitty! (Mèo con ơi, lại đây nào!)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mèo con): Catling (cổ, hiếm dùng), young cat.
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Coquette (cô gái đỏng đảnh), minx (cô gái tinh nghịch, táo bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "playful as a kitten": Nghịch ngợm, vui tươi như một chú mèo con.
- Even at his age, he can be as playful as a kitten. (Ngay cả ở tuổi của mình, ông ấy vẫn có thể nghịch ngợm như một chú mèo con.)
- "weak as a kitten": Rất yếu ớt, không có sức lực.
- After being sick for a week, I felt as weak as a kitten. (Sau một tuần bị ốm, tôi cảm thấy yếu ớt vô cùng.)
danh từ
- mèo con
- cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo
ngoại động từ
- đẻ (mèo)