kitten

/'kitn/
Học thuật
Thân thiện
kitten

A small kitten plays with a ball of yarn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mèo con: Một con mèo nhỏ, đặc biệt khi còn rất non.
    • (Nghĩa ẩn dụ, không trang trọng) gái trẻ, gái đỏng đảnh: Một cách gọi von, thường mang tính trìu mến hoặc hơi châm biếm, dành cho một gái trẻ hoặc tính cách õng ẹo, đáng yêu.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Đẻ (mèo): Hành động của mèo mẹ sinh ra mèo con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mother cat was nursing her kitten. (Mèo mẹ đang cho mèo con .)
    • She adopted a tiny black and white kitten from the shelter. ( ấy nhận nuôi một chú mèo con đen trắng nhỏ xíu từ trại cứu hộ.)
    • (Nghĩa ẩn dụ) Don't be such a spoiled kitten. (Đừng làm nàng đỏng đảnh hư hỏng như vậy.)
  • Động từ:

    • Our cat kittened last night and we now have five new babies. (Con mèo của chúng tôi đã đẻ đêm qua giờ chúng tôi năm đứa con mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have kittens" (thành ngữ, không trang trọng): Rất tức giận, lo lắng hoặc bối rối.
    • My mom will have kittens if she sees this mess! (Mẹ tôi sẽ nổi điên lên mất nếu thấy đống hỗn độn này!)
Biến thể từ gần giống
  • Kitty (danh từ): Một cách gọi thân mật, ngắn gọn hơn cho "kitten" (mèo con). Cũng có thể dùng để gọi mèo nói chung.
    • Here, kitty, kitty! (Mèo con ơi, lại đây nào!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mèo con): Catling (cổ, hiếm dùng), young cat.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Coquette ( gái đỏng đảnh), minx ( gái tinh nghịch, táo bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "playful as a kitten": Nghịch ngợm, vui tươi như một chú mèo con.
    • Even at his age, he can be as playful as a kitten. (Ngay cảtuổi của mình, ông ấy vẫn có thể nghịch ngợm như một chú mèo con.)
  • "weak as a kitten": Rất yếu ớt, không sức lực.
    • After being sick for a week, I felt as weak as a kitten. (Sau một tuần bị ốm, tôi cảm thấy yếu ớtcùng.)
kitten

A small kitten plays with a ball of yarn.

danh từ
  1. mèo con
  2. gái đỏng đảnh, gái õng ẹo
ngoại động từ
  1. đẻ (mèo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "kitten"

Từ có nhắc đến "kitten"