ngoao

  1. Mew, miaou, miaow
    • Con mèo kêu ngoao ngoao
      The kitten was crying "Miaou, miaou"

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngoao"

ngoao
Mèo con ngoao lên khi đói.