gotten

/'gɔtn/
Học thuật
Thân thiện
gotten

I have gotten a new book from the library.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (quá khứ phân từ):
    • Đã nhận được, đã được, đã trở nên: "gotten" dạng quá khứ phân từ của động từ "get", chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. diễn tả trạng thái hoặc kết quả của hành động "get" (nhận, được, trở nên) đã xảy ra trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động tính từ quá khứ:
    • I have gotten a new job. (Tôi đã được một công việc mới.)
    • She has gotten much better at speaking English. ( ấy đã trở nên giỏi hơn nhiều trong việc nói tiếng Anh.)
    • We haven't gotten any news from them. (Chúng tôi vẫn chưa nhận được tin tức từ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have gotten used to": đã trở nên quen với.

    • He has gotten used to the cold weather. (Anh ấy đã quen với thời tiết lạnh.)
  • "to have gotten rid of": đã loại bỏ, đã vứt bỏ.

    • We have finally gotten rid of the old furniture. (Cuối cùng chúng tôi đã vứt bỏ được đồ đạc .)
Biến thể từ gần giống
  • Get (động từ nguyên thể): nhận, được, trở nên.
  • Got (quá khứ đơn & quá khứ phân từ Anh-Anh): dạng quá khứ phổ biến của "get", được dùng trong cả tiếng Anh Anh Anh Mỹ.
  • Getting (danh động từ): việc nhận được, việc trở nên.
Từ đồng nghĩa
  • Acquired: thu được, được.
  • Obtained: đạt được, kiếm được.
  • Become: trở nên, trở thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gotten across (to): đã truyền đạt thành công (ý tưởng, thông điệp).

    • I hope my message has gotten across to the team. (Tôi hy vọng thông điệp của tôi đã được truyền đạt đến nhóm.)
  • Gotten along (with): đã hòa thuận, đã mối quan hệ tốt.

    • They have always gotten along with their neighbors. (Họ luôn hòa thuận với hàng xóm.)
  • Gotten over: đã vượt qua, đã khỏi (bệnh, sốc).

    • It took her months to have gotten over the loss. ( ấy mất nhiều tháng để vượt qua sự mất mát.)
Thành ngữ liên quan
  • Ill-gotten gains: của cải phi nghĩa, kiếm được bằng thủ đoạn bất chính.
    • He was accused of spending his ill-gotten gains on luxury cars. (Anh ta bị buộc tội tiêu xài của cải phi nghĩa vào những chiếc xe hơi sang trọng.)
gotten

I have gotten a new book from the library.

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của get