km
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Kilômét: "km" là ký hiệu viết tắt quốc tế của đơn vị đo chiều dài "kilômét" trong hệ mét. Một kilômét bằng một nghìn mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La distance entre les deux villes est de 150 km. (Khoảng cách giữa hai thành phố là 150 km.)
- Il court 5 km chaque matin. (Anh ấy chạy 5 km mỗi sáng.)
- La limite de vitesse est de 90 km/h. (Giới hạn tốc độ là 90 km/h.)
Các cách sử dụng nâng cao
"km/h" hoặc "km·h⁻¹": kilômét trên giờ, đơn vị đo tốc độ.
- Le train roule à 300 km/h. (Đoàn tàu chạy với tốc độ 300 km/h.)
"km²": kilômét vuông, đơn vị đo diện tích.
- Ce parc national a une superficie de 800 km². (Vườn quốc gia này có diện tích 800 km².)
Biến thể và từ gần giống
Kilomètre (n, viết đầy đủ): kilômét. Đây là dạng viết đầy đủ của từ viết tắt "km".
- Le kilomètre est une unité de longueur. (Kilômét là một đơn vị đo chiều dài.)
Mètre (m) (n): mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét.
- Centimètre (cm) (n): xăng-ti-mét, bằng một phần trăm mét.
Từ đồng nghĩa
- Kilomètre (n): kilômét (dạng viết đầy đủ). Không có từ đồng nghĩa khác cho một đơn vị đo lường chuẩn.
Lưu ý sử dụng
- "km" luôn được viết bằng chữ thường, ngay cả khi đứng đầu câu trong các văn bản kỹ thuật. Nó là một ký hiệu, không phải một từ viết tắt thông thường nên không có dấu chấm (.) ở cuối.
- Trong tiếng Việt, đơn vị này thường được viết là "km" hoặc "kilômét".
- (khoa đo lường) kilomet (ký hiệu)