kami

Học thuật
Thân thiện
kami

Un homme prie devant un kami dans un sanctuaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần (trong Thần đạo Nhật Bản): "kami" là một khái niệm trong tôn giáo văn hóa Nhật Bản, chỉ các thực thể linh thiêng, thần thánh hoặc tinh thần được tôn thờ trong Thần đạo (Shinto). Các kami có thểthần của tự nhiên (như núi, sông, mặt trời), linh hồn của tổ tiên, hoặc những thực thể mang sức mạnh phi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les kami sont vénérés dans les sanctuaires shinto. (Các vị thần được thờ phụng trong các đền thờ Thần đạo.)
    • Le soleil, Amaterasu, est un kami important. (Mặt trời, Amaterasu, là một vị thần quan trọng.)
    • Cette montagne est considérée comme la demeure d'un kami. (Ngọn núi này được coi là nơicủa một vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le monde des kami": thế giới của các vị thần, chỉ cõi linh thiêng trong Thần đạo.
    • Les rituels shinto visent à établir un lien avec le monde des kami. (Các nghi lễ Thần đạo nhằm thiết lập mối liên hệ với thế giới của các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamikaze (n.m): (từ lịch sử) phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai; (nghĩa rộng) hành động liều lĩnh, tự hủy diệt. (Từ này nguồn gốc từ "kami" (thần) "kaze" (gió), nghĩa là "thần phong").
  • Shinto (n.m): Thần đạo, tôn giáo bản địa của Nhật Bản, nơi thờ cúng các kami.
Từ đồng nghĩa
  • Divinité (n.f): thần thánh, thần linh (từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho văn hóa Nhật).
  • Esprit (n.m): linh hồn, tinh thần (nghĩa rộng).
Lưu ý về cách dùng
  • "Kami" là một từ mượn từ tiếng Nhật, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Pháp để chỉ khái niệm đặc thù này. thường được dùngdạng số nhiều ("les kami") không thay đổi hình thức.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về tôn giáo, lịch sử, văn hóa hoặc triết học liên quan đến Nhật Bản.
kami

Un homme prie devant un kami dans un sanctuaire.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thần (Nhật Bản)

Từ chứa "kami"