km
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilômét: "km" là ký hiệu viết tắt của "kilômét", một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét. Một km bằng 1000 mét (hoặc xấp xỉ 0,621371 dặm). Đây là đơn vị phổ biến để đo khoảng cách giữa các địa điểm, đặc biệt trong giao thông và địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distance between Hanoi and Ho Chi Minh City is about 1,600 km. (Khoảng cách giữa Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 1.600 km.)
- She runs 5 km every morning. (Cô ấy chạy 5 km mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"km/h": kilômét trên giờ, đơn vị đo tốc độ.
- The car is traveling at 100 km/h. (Xe hơi đang di chuyển với tốc độ 100 km/h.)
"km²": kilômét vuông, đơn vị đo diện tích.
- The lake covers an area of 200 km². (Hồ này có diện tích 200 km².)
Biến thể và từ gần giống
- Kilometer (danh từ): dạng đầy đủ của "km" trong tiếng Anh Mỹ.
- Kilometre (danh từ): dạng đầy đủ của "km" trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
- Kilomet: từ đồng nghĩa hiếm dùng, cùng nghĩa với kilômét.
- Klick: từ lóng trong quân đội Mỹ, chỉ một kilômét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "km", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- To cover km: vượt qua số km.
- We covered 300 km in three hours. (Chúng tôi đã vượt qua 300 km trong ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "A mile a minute": thành ngữ tương đương trong tiếng Anh, không dùng "km" nhưng thể hiện tốc độ nhanh.
- He talks a mile a minute. (Anh ấy nói rất nhanh, như một dặm mỗi phút.)