knack
/næk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở trường, tài riêng, sự khéo léo đặc biệt: Khả năng tự nhiên hoặc kỹ năng đặc biệt để làm một việc gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả.
- Mẹo, kỹ thuật nhỏ: Một cách thức hoặc bí quyết cụ thể để thực hiện thành công một việc gì đó.
- Thói quen, tật: Một cách thức hoặc đặc điểm riêng biệt (thường dùng trong văn nói).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a real knack for learning languages. (Cô ấy thực sự có sở trường học ngôn ngữ.)
- There's a knack to opening this jar. (Có một mẹo để mở cái lọ này đấy.)
- He has an annoying knack of interrupting people. (Anh ta có cái tật khó chịu là ngắt lời người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a knack for (doing) something": có tài năng hoặc khả năng đặc biệt đối với việc gì.
- He has a knack for making people feel comfortable. (Anh ấy có tài làm cho người khác cảm thấy thoải mái.)
"to get the knack of something": học được, nắm được bí quyết của việc gì.
- After a few tries, I finally got the knack of using the new software. (Sau vài lần thử, cuối cùng tôi cũng nắm được bí quyết sử dụng phần mềm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Knackered (adj, tiếng Anh Anh, thông tục): rất mệt mỏi, kiệt sức.
- I'm absolutely knackered after that long walk. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ dài đó.)
Từ đồng nghĩa
- Talent (n): tài năng.
- Flair (n): sự tài hoa, năng khiếu.
- Bent (n): khuynh hướng, sở thích đặc biệt.
- Skill (n): kỹ năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'knack')
Thành ngữ liên quan
- "There's a knack to it": Việc này có cái mẹo/cần có kỹ thuật riêng.
- Don't force it; there's a knack to it. (Đừng dùng sức mạnh; việc này có cái mẹo của nó.)
danh từ, ít khi dùng số nhiều
- sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay
- to have the knack of somethinglàm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
- there is a knack in itviệc này phải làm rồi mới thạo được
- mẹo, khoé (để làm gì)
- thói quen, tật (trong khi viết, khi nói...)