nag

/næg/
danh từ
  1. con ngựa nhỏ
động từ
  1. nheo, rầy la
    • to be always nag give at somebody
      lúc nào cũng nheo ai
    • to somebody into doing something
      rầy la ai cho đến lúc phải làm cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

nag
She gently nudged the old nag with her heels to encourage it along the path.