nag

/næg/
Học thuật
Thân thiện
nag

She gently nudged the old nag with her heels to encourage it along the path.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • nheo, cằn nhằn, rầy la: Hành động phàn nàn, chỉ trích hoặc yêu cầu ai đó làm điều một cách liên tục, lặp đi lặp lại gây khó chịu.
    • Làm phiền, ám ảnh (một vấn đề): Một cảm giác, suy nghĩ hoặc mối lo lắng dai dẳng không dứt trong tâm trí.
  2. Danh từ:

    • Người hay nheo, cằn nhằn: Người thói quen phàn nàn hoặc chỉ trích người khác một cách liên tục.
    • Ngựa già, ngựa yếu (ít dùng): Một con ngựa già hoặc yếu sức.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She always nags her son to clean his room. ( ấy lúc nào cũng nheo con trai dọn phòng.)
    • A nagging doubt kept him awake all night. (Một nỗi nghi ngờ ám ảnh khiến anh ấy thức trắng đêm.)
  • Danh từ:

    • He became a nag, constantly complaining about small things. (Anh ta trở thành một kẻ hay cằn nhằn, liên tục phàn nàn về những chuyện nhỏ nhặt.)
    • The old nag was too weak to pull the cart. (Con ngựa già đó quá yếu để kéo xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nag at someone": nheo, cằn nhằn ai đó một cách dai dẳng.

    • Her mother kept nagging at her to get married. (Mẹ ấy cứ dai dẳng nheo phải lấy chồng.)
  • "to nag someone into doing something": rầy la, thúc ép ai đó đến mức họ phải làm việc .

    • He finally nagged his friend into lending him the money. (Cuối cùng anh ta cũng rầy la được bạn mình cho mượn tiền.)
  • "a nagging feeling/pain": một cảm giác/ cơn đau dai dẳng, âm ỉ.

    • He had a nagging pain in his lower back. (Anh ấy bị một cơn đau âm ỉvùng thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nagging (tính từ): dai dẳng, liên tục gây khó chịu.
    • She was tired of his nagging voice. ( ấy phát mệt với giọng điệu cằn nhằn dai dẳng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa nheo): Pester (quấy rầy), henpeck (càu nhàu, thường nói về vợ với chồng), scold (la mắng).
  • Danh từ (nghĩa người hay cằn nhằn): Shrew (người đàn bà lắm điều, hay gắt gỏng), scold (người hay la mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nag away at: tiếp tục nheo, làm phiền ai về điều .
    • She kept nagging away at him about his bad habits. ( ấy cứ tiếp tục nheo anh ta về những thói quen xấu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "nag")

nag

She gently nudged the old nag with her heels to encourage it along the path.

danh từ
  1. con ngựa nhỏ
động từ
  1. nheo, rầy la
    • to be always nag give at somebody
      lúc nào cũng nheo ai
    • to somebody into doing something
      rầy la ai cho đến lúc phải làm cái