nag
/næg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mè nheo, cằn nhằn, rầy la: Hành động phàn nàn, chỉ trích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì một cách liên tục, lặp đi lặp lại và gây khó chịu.
- Làm phiền, ám ảnh (một vấn đề): Một cảm giác, suy nghĩ hoặc mối lo lắng dai dẳng không dứt trong tâm trí.
Danh từ:
- Người hay mè nheo, cằn nhằn: Người có thói quen phàn nàn hoặc chỉ trích người khác một cách liên tục.
- Ngựa già, ngựa yếu (ít dùng): Một con ngựa già hoặc yếu sức.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She always nags her son to clean his room. (Cô ấy lúc nào cũng mè nheo con trai dọn phòng.)
- A nagging doubt kept him awake all night. (Một nỗi nghi ngờ ám ảnh khiến anh ấy thức trắng đêm.)
Danh từ:
- He became a nag, constantly complaining about small things. (Anh ta trở thành một kẻ hay cằn nhằn, liên tục phàn nàn về những chuyện nhỏ nhặt.)
- The old nag was too weak to pull the cart. (Con ngựa già đó quá yếu để kéo xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nag at someone": mè nheo, cằn nhằn ai đó một cách dai dẳng.
- Her mother kept nagging at her to get married. (Mẹ cô ấy cứ dai dẳng mè nheo cô phải lấy chồng.)
"to nag someone into doing something": rầy la, thúc ép ai đó đến mức họ phải làm việc gì.
- He finally nagged his friend into lending him the money. (Cuối cùng anh ta cũng rầy la được bạn mình cho mượn tiền.)
"a nagging feeling/pain": một cảm giác/ cơn đau dai dẳng, âm ỉ.
- He had a nagging pain in his lower back. (Anh ấy bị một cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nagging (tính từ): dai dẳng, liên tục và gây khó chịu.
- She was tired of his nagging voice. (Cô ấy phát mệt với giọng điệu cằn nhằn dai dẳng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa mè nheo): Pester (quấy rầy), henpeck (càu nhàu, thường nói về vợ với chồng), scold (la mắng).
- Danh từ (nghĩa người hay cằn nhằn): Shrew (người đàn bà lắm điều, hay gắt gỏng), scold (người hay la mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nag away at: tiếp tục mè nheo, làm phiền ai về điều gì.
- She kept nagging away at him about his bad habits. (Cô ấy cứ tiếp tục mè nheo anh ta về những thói quen xấu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "nag")
danh từ
- con ngựa nhỏ
động từ
- mè nheo, rầy la
- to be always nag give at somebodylúc nào cũng mè nheo ai
- to somebody into doing somethingrầy la ai cho đến lúc phải làm cái gì