knave

Không tìm thấy từ "knave"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kẻ bất lương, kẻ đểu giả : Một người đàn ông không trung thực, không đáng tin cậy, thường dùng để lừa gạt hoặc lợi dụng người khác. (Trong bộ bài Tây) Quân J (Jack) : Lá bài có hình một người đàn ông trẻ, đứng giữa quân 10 và quân Q (Queen) về giá trị. (Từ cổ) Người hầu, đầy tớ trai trẻ : Một cách gọi cũ để chỉ người hầu nam, thường là thanh niên. Ví dụ sử dụng Danh từ (kẻ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A playing card : One of the four face cards in a standard deck of playing cards, bearing the image of a young prince or soldier, ranking below a queen and above a ten. It is also called a jack . A dishonest man : A deceitful, untrustworthy, or unscrupulous man; a rogue or scoundrel. (Archaic) A male servant : In historical usage, a boy or man employed as a servant, often of lo...

See full definition →