neveu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cháu trai: Chỉ con trai của anh, chị hoặc em của một người.
- (Số nhiều) Cháu chắt: Khi dùng ở số nhiều, có thể chỉ chung các thế hệ cháu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon neveu a cinq ans. (Cháu trai của tôi năm tuổi.)
- Elle a deux neveux et une nièce. (Cô ấy có hai cháu trai và một cháu gái.)
- Je vais acheter un cadeau pour mon neveu. (Tôi sẽ mua một món quà cho cháu trai của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neveu à la mode de Bretagne": cháu họ (theo cách gọi đặc biệt của vùng Bretagne, Pháp).
- Il est mon neveu à la mode de Bretagne. (Anh ấy là cháu họ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nièce (danh từ giống cái): cháu gái.
- Ma nièce est très gentille. (Cháu gái của tôi rất ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Le fils de mon frère/ma sœur: con trai của anh/em trai/chị/em gái tôi (cách giải thích quan hệ).
danh từ giống đực
- cháu trai (con anh, con chị, con em)
- (số nhiều) cháu chắt
- neveu à la mode de Bretagnecháu họ