nova

/'nouvə/
Học thuật
Thân thiện
nova

Une nova apparaît soudainement dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Sao mới: Một ngôi sao đột ngột trở nên sáng chói một cách bất thường trong một thời gian ngắn do một vụ nổ nhiệt hạch trên bề mặt của , làm tăng độ sáng lên hàng nghìn lần so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les astronomes ont observé une nova dans la constellation du Cygne. (Các nhà thiên văn học đã quan sát một sao mới trong chòm sao Thiên Nga.)
    • La luminosité d'une nova peut augmenter de façon spectaculaire en quelques jours. (Độ sáng của một sao mới có thể tăng lên một cách ngoạn mục chỉ trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nova classique": Sao mới cổ điển. Đâyloại sao mới xảy ra trong hệ sao đôi, nơi một sao lùn trắng hút vật chất từ ngôi bạn đồng hành, dẫn đến phản ứng tổng hợp hạt nhân bùng nổ trên bề mặt của .

    • Une nova classique peut se répéter après des milliers d'années. (Một sao mới cổ điển có thể lặp lại sau hàng nghìn năm.)
  • "Nova naine": Sao mới lùn. Một vụ bùng nổ tương tự nhưng nhỏ hơn lặp lại thường xuyên hơn so với sao mới cổ điển.

    • Les novae naines sont des systèmes binaires à éruptions fréquentes. (Các sao mới lùnnhững hệ sao đôi các vụ phun trào thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Novae / Novas (n.f.pl): Dạng số nhiều của "nova".

    • Plusieurs novae sont découvertes chaque année. (Nhiều sao mới được phát hiện mỗi năm.)
  • Supernova (n.f): Siêu tân tinh. Một vụ nổ sao cực kỳ mạnh mẽ, dữ dội thường đánh dấu sự kết thúc của một ngôi sao lớn, khác biệt về bản chất quy mô với một "nova".

    • Une supernova est bien plus énergétique qu'une nova. (Một siêu tân tinh năng lượng mạnh hơn rất nhiều so với một sao mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Étoile nouvelle: Sao mới (cách gọi giải thích bằng tiếng Pháp).
  • Étoile variable éruptive: Sao biến đổi phun trào (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nova).
Lưu ý
  • Từ "nova" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, mượn trực tiếp từ tiếng Latinh ("nova" có nghĩa là "mới").
  • Trong ngôn ngữ thông thường, không nên nhầm lẫn thuật ngữ thiên văn học này với các từ đồng âm khác (ví dụ: la Nova Scotia, une voiture Nova).
nova

Une nova apparaît soudainement dans le ciel nocturne.

danh từ giống cái (số nhiều novae, nove)
  1. (thiên văn) sao mới