névé

Học thuật
Thân thiện
névé

Un névé se forme dans un creux de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuyết hạt: Chỉ lớp tuyết hạt, dạng tuyết đã kết tinh nén chặt một phần, thường được tìm thấy trên các sông băng hoặc các khu vực tuyết tồn tại lâu năm. Đâygiai đoạn trung gian giữa tuyết tươi băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le névé se transforme lentement en glace sous l'effet de la pression. (Tuyết hạt từ từ biến thành băng dưới tác động của áp lực.)
    • Les alpinistes ont traverser une zone de névé pour atteindre le sommet. (Các nhà leo núi đã phải băng qua một khu vực tuyết hạt để lên đến đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ địa: "Névé" cũng có thể dùng để chỉ khu vực tích tụ tuyết vĩnh cửu, nơi tuyết hạt hình thành, thườngphần trên của sông băng.
    • Le névé est la zone d'accumulation du glacier. (Khu vực tuyết hạtvùng tích tụ của sông băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Firn (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khoa học khác, cũng chỉ "tuyết hạt", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về sông băng.
  • Neige (danh từ giống cái): Tuyết (nói chung).
  • Glace (danh từ giống cái): Băng.
Từ đồng nghĩa
  • Firn: Tuyết hạt (từ chuyên ngành).
  • Neige granuleuse: Tuyết dạng hạt (cách diễn đạt mô tả).
névé

Un névé se forme dans un creux de montagne.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tuyết hạt

Từ gần giống

Từ chứa "névé"