knock-about
/'nɔkəbaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhộn nhịp, ồn ào (trong giải trí): Dùng để mô tả một tiết mục, trò chơi, hoặc phong cách hài kịch có tính chất vui nhộn, huyên náo, thường liên quan đến hành động thể chất mạnh mẽ hoặc đùa nghịch thô bạo.
- Chịu được sự mài mòn, bền bỉ: Dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật được thiết kế để chịu đựng được việc sử dụng thô bạo, thường xuyên mà không dễ hỏng.
- Lang thang, lêu lổng: (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Chỉ việc đi đây đó không mục đích rõ ràng hoặc sống một cách phiêu bạt.
Danh từ:
- Tiết mục/trò chơi huyên náo: Một màn trình diễn, trò chơi, hoặc hoạt động vui nhộn và ồn ào.
- Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Một cuộc đánh nhau hoặc xô xát nhỏ, thường không nghiêm trọng.
- Sự lang thang: (Cách dùng cũ) Hành động đi lang thang không mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children enjoyed a knock-about comedy show with lots of silly stunts. (Bọn trẻ thích thú với một chương trình hài kịch nhộn nhịp với nhiều pha ngớ ngẩn.)
- He wore his old knock-about jeans for gardening. (Anh ấy mặc chiếc quần jean bền bỉ cũ để làm vườn.)
- Danh từ:
- The first half of the play was a hilarious knock-about. (Nửa đầu vở kịch là một màn hài hước nhộn nhịp.)
- The argument turned into a bit of a knock-about outside the pub. (Cuộc tranh cãi đã biến thành một cuộc ẩu đả nhỏ bên ngoài quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knock-about comedy": Một thể loại hài kịch dựa trên các tình huống hỗn loạn, hành động thể chất và trò đùa thô bạo, thường thấy trong phim câm hoặc hài kịch tình huống.
- The Three Stooges were masters of knock-about comedy. (Bộ ba Stooges là bậc thầy của hài kịch nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockabout (adj/n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "knock-about".
- Slapstick (n/adj): Hài kịch khôi hài dựa trên các hành động đánh, ngã, xô đẩy; rất gần nghĩa với "knock-about" trong ngữ cảnh giải trí.
- Boisterous (adj): Ồn ào, náo nhiệt, huyên náo (có thể dùng cho người hoặc hoạt động).
- Hard-wearing (adj): Bền, chịu mài mòn (đồng nghĩa với nghĩa tính từ chỉ quần áo).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa giải trí): Rowdy, rambunctious, slapstick.
- Tính từ (nghĩa bền bỉ): Durable, sturdy, hard-wearing.
- Danh từ (nghĩa ẩu đả): Scuffle, tussle, brawl (nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "knock-about" vì nó thường được dùng như một tính từ ghép hoặc danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A bit of knock-about": Một cụm từ dùng để mô tả một hoạt động hoặc tình huống vui nhộn, hơi hỗn loạn hoặc một cuộc tranh cãi/ẩu đả nhẹ.
- The debate started seriously but soon descended into a bit of knock-about. (Cuộc tranh luận bắt đầu một cách nghiêm túc nhưng sớm biến thành một màn cãi vã nhộn nhịp.)
tính từ
- (sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mục, trò)
- lang thang, lêu lổng
- giày vò được, dầu dâi được (quần áo)
danh từ
- (sân khấu) tiết mục vui nhộn ồn ào; trò vui nhộn ồn ào; người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào
- sự lang thang lêu lổng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết yat loại nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đánh nhau, cuộc ẩu đả