knobble

/'nɔbl/
Học thuật
Thân thiện
knobble

A child turns the wooden knobble on the drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U nhỏ, bướu nhỏ, chỗ lồi lên nhỏ: Một phần nhỏ nhô lên hoặc phình ra trên bề mặt của một vật, thường trên gỗ, xương, hoặc đá. nhỏ hơn một "knob" (cái núm, cái bướu lớn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old walking stick was full of knobbles from where branches had been removed. (Cây gậy đầy những u nhỏ từ những chỗ cành cây đã bị cắt bỏ.)
    • You can feel a small knobble on the surface of this piece of wood. (Bạn có thể cảm thấy một u nhỏ trên bề mặt miếng gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả đặc biệt, như nghề mộc, địa chất, hoặc giải phẫu, để chỉ những chỗ lồi lên không đều, tự nhiên.
    • The geologist pointed out the knobbles of quartz in the rock. (Nhà địa chất chỉ ra những u nhỏ bằng thạch anh trong tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Knob (n): Núm, bướu, tay cầm tròn. Một phần nhô lên lớn hơn thường tròn hơn một "knobble".
  • Knobbly (adj): nhiều u nhỏ, lồi lõm.
    • knobbly knees (đầu gối lồi lõm)
  • Nobble (v): Một từ hoàn toàn khác, có nghĩa "can thiệp bất hợp pháp" ( dụ: vào một cuộc đua ngựa) hoặc "thuyết phục ai đó bằng cách hối lộ".
Từ đồng nghĩa
  • Lump: Cục u, khối u nhỏ.
  • Bump: Vết sưng nhô lên.
  • Protuberance: Chỗ lồi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "knobble".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knobble".

knobble

A child turns the wooden knobble on the drawer.

danh từ
  1. u nhỏ, bướu nhỏ