knox

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Knox: Một nhà thần học người Scotland, người sáng lập chủ nghĩa Trưởng lão (Presbyterianism) tại Scotland viết cuốn lịch sử về cuộc Cải cách ở Scotland. Ông sống từ năm 1514 đến 1572.

dụ sử dụng
  • (John Knox một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cải cách Scotland.)
  • (Những giáo của Knox đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của chủ nghĩa Trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knoxian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến John Knox.
    • The Knoxian theology emphasizes predestination. (Thần học Knoxian nhấn mạnh thuyết tiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Knoxian (tính từ): Thuộc về Knox.
    • Knoxian principles are still studied in theological seminaries. (Các nguyên tắc Knoxian vẫn được nghiên cứu trong các chủng viện thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách tôn giáo: reformer (nhà cải cách), theologian (nhà thần học).
Các cụm từ liên quan
  • "Knox's legacy": Di sản của Knox.
    • Knox's legacy includes the establishment of the Presbyterian Church of Scotland. (Di sản của Knox bao gồm việc thành lập Giáo hội Trưởng lão Scotland.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Knox".