knucks
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều): - Vũ khí nhỏ bằng kim loại: "knucks" là một loại vũ khí nhỏ, thường được làm bằng kim loại, đeo trên các khớp ngón tay ở mu bàn tay. Nó được dùng để tăng sức mạnh cho cú đấm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì mang theo một cặp knucks trong túi.)
- (Người lính già giữ lại knucks của mình như một vật kỷ niệm từ thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear knucks": đeo knucks.
- Gang members often wear knucks for self-defense. (Các thành viên băng đảng thường đeo knucks để tự vệ.)
"to hit with knucks": đánh bằng knucks.
- He hit the attacker with his knucks, causing serious injury. (Anh ta đánh kẻ tấn công bằng knucks của mình, gây ra vết thương nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Knuckle duster (n): một tên gọi khác của knucks, phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- He was found with a brass knuckle duster. (Anh ta bị phát hiện có một cái knuckle duster bằng đồng.)
Brass knuckles (n): knucks làm bằng đồng, thường dùng để chỉ chung loại vũ khí này.
- Brass knuckles are illegal in many countries. (Brass knuckles bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Knuckle duster: vũ khí đeo ngón tay.
- Brass knuckles: knucks bằng đồng.
- Metal knuckles: knucks kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "knucks", vì đây là danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "knucks", vì đây là từ chuyên ngành hoặc lóng.