kuvi
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Kuvi: "Kuvi" là một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Dravida, được sử dụng ở khu vực đông nam Ấn Độ, chủ yếu tại các bang Odisha và Andhra Pradesh.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Kuvi được nói bởi người Kondh.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Kuvi để hiểu về hệ ngôn ngữ Dravida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kuvi" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nhân chủng học để chỉ một ngôn ngữ bản địa có nguy cơ mai một.
- Preserving Kuvi is important for cultural heritage. (Bảo tồn Kuvi rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Kuvi (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Kuvi.
- Kuvi traditions are unique to the region. (Các truyền thống Kuvi là độc đáo trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Dravida: Kuvi là một nhánh của ngữ hệ Dravida, có thể được gọi là "tiếng Dravida Kuvi" trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Kuvi" là một danh từ riêng chỉ ngôn ngữ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "Kuvi" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.