kyyiv

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Kyiv: "kyyiv" tên gọi khác của thủ đô Kyiv, thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Ukraine. Đây một trung tâm sản xuất giao thông quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Kyyiv thủ đô thành phố lớn nhất của Ukraine.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Kyyiv để xem kiến trúc lịch sử của .)
  • (Kyyiv đóng vai trò một trung tâm giao thông lớnĐông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of kyyiv": cách diễn đạt trang trọng hơn để chỉ thành phố Kyiv.

    • The city of Kyyiv has a rich cultural heritage. (Thành phố Kyyiv một di sản văn hóa phong phú.)
  • "kyyiv's economy": nền kinh tế của thành phố Kyiv.

    • Kyyiv's economy is driven by manufacturing and services. (Nền kinh tế của Kyyiv được thúc đẩy bởi sản xuất dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyiv (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "kyyiv".
    • Kyiv is known for its golden domes. (Kyiv nổi tiếng với những mái vòm vàng.)
  • Kiev (danh từ riêng): cách viết , ít dùng hơn nhưng vẫn được hiểu thủ đô của Ukraine.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Ukraine: cách diễn đạt mô tả, không phải tên chính thức.
  • Trung tâm chính trị của Ukraine: nhấn mạnh vai trò của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kyyiv" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kyyiv".