kv

kv

A technician checks the reading on a 10 kV meter.

Định nghĩa

Danh từ: - Kilovolt: "kv" viết tắt của "kilovolt", một đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ thống đo lường quốc tế, tương đương với 1.000 volt. Ký hiệu chính xác "kV" (chữ K viết hoa), nhưng "kv" (chữ thường) thường được dùng trong văn bản không chính thức hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Đường dây điện mang 220 kv điện.)
  • (Máy biến áp này có thể xử lý lên đến 500 kv.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kv" trong kỹ thuật điện: Thường xuất hiện trong các bản vẽ kỹ thuật, thông số thiết bị điện như máy biến áp, máy phát điện, hoặc đường dây truyền tải cao thế.
    • The substation operates at 110 kv to reduce losses. (Trạm biến áp hoạt động ở 110 kv để giảm tổn thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilovolt (kV): Dạng viết đầy đủ, chính xác hơn so với "kv".

    • A 1 kV battery is used in some electric vehicles. (Một pin 1 kV được sử dụng trong một số xe điện.)
  • Volt (V): Đơn vị cơ bản của hiệu điện thế, 1 kV = 1.000 V.

Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo điện áp: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "kv" viết tắt của "kilovolt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kv".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "kv".