kw-hr
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị năng lượng: "kw-hr" (viết tắt của kilowatt-giờ) là một đơn vị đo năng lượng, tương đương với công thực hiện bởi một thiết bị có công suất 1000 watt hoạt động trong một giờ.
Ví dụ sử dụng
- (Hóa đơn tiền điện được tính dựa trên số kilowatt-giờ đã sử dụng.)
- (Một bóng đèn 100 watt chạy trong 10 giờ tiêu thụ 1 kilowatt-giờ năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consume kw-hr": tiêu thụ kilowatt-giờ.
- The industrial plant consumes millions of kw-hr each month. (Nhà máy công nghiệp tiêu thụ hàng triệu kilowatt-giờ mỗi tháng.)
- "kw-hr meter": đồng hồ đo kilowatt-giờ (công tơ điện).
- The kw-hr meter records the total energy usage in a household. (Đồng hồ đo kilowatt-giờ ghi lại tổng năng lượng tiêu thụ trong một hộ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- KWh (viết tắt thông thường): cùng nghĩa với "kw-hr".
- Kilowatt-hour (n): dạng đầy đủ của "kw-hr".
- One kilowatt-hour is equivalent to 3.6 megajoules. (Một kilowatt-giờ tương đương với 3,6 megajoules.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of energy: đơn vị năng lượng (không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "đơn vị đo điện năng").
- Electrical energy unit: đơn vị năng lượng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To measure in kw-hr: đo lường bằng kilowatt-giờ.
- The energy consumption is measured in kw-hr for billing purposes. (Năng lượng tiêu thụ được đo bằng kilowatt-giờ để phục vụ việc tính hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kw-hr".)