kr
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tổ chức Khmer Đỏ: "kr" là từ viết tắt của "Khmer Rouge", một tổ chức cộng sản được thành lập ở Campuchia vào năm 1970. Nó trở thành tổ chức khủng bố vào năm 1975 khi chiếm được Phnom Penh và thành lập chính phủ, gây ra cái chết cho khoảng ba triệu người. Tổ chức này bị quân đội Việt Nam đánh bại nhưng vẫn hoạt động cho đến năm 1999.
Danh từ:
- Krypton: "kr" cũng là ký hiệu hóa học của nguyên tố krypton, một loại khí trơ không màu, thuộc nhóm khí hiếm, xuất hiện với lượng rất nhỏ trong không khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Khmer Đỏ):
- The kr regime was responsible for the Cambodian genocide. (Chế độ kr chịu trách nhiệm cho nạn diệt chủng Campuchia.)
- Many survivors of the kr era still live in Cambodia today. (Nhiều người sống sót qua thời kỳ kr vẫn sống ở Campuchia ngày nay.)
Danh từ (Krypton):
- Kr is a noble gas used in some types of lighting. (Kr là một loại khí trơ được sử dụng trong một số loại đèn chiếu sáng.)
- Scientists study kr to understand atmospheric composition. (Các nhà khoa học nghiên cứu kr để hiểu thành phần khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kr" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí về lịch sử Campuchia.
- The kr ideology was based on radical communism. (Hệ tư tưởng kr dựa trên chủ nghĩa cộng sản cực đoan.)
"kr" trong hóa học: Ký hiệu này được dùng trong bảng tuần hoàn và các phương trình hóa học.
- The element kr is found in trace amounts in the Earth's atmosphere. (Nguyên tố kr được tìm thấy với lượng vết trong khí quyển Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Khmer Rouge (danh từ riêng): Tên đầy đủ của tổ chức, thường được viết hoa và dùng thay cho "kr" trong văn viết trang trọng.
- The Khmer Rouge implemented radical agricultural reforms. (Khmer Đỏ thực hiện các cải cách nông nghiệp cực đoan.)
Krypton (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học.
- Krypton is used in fluorescent lamps. (Krypton được sử dụng trong đèn huỳnh quang.)
Từ đồng nghĩa
- Khmer Đỏ: Từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa thứ nhất, thường dùng trong tiếng Việt.
- Khí trơ: Từ đồng nghĩa cho nghĩa thứ hai, mô tả tính chất hóa học của krypton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kr" vì nó là từ viết tắt hoặc ký hiệu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kr".