khowar

khowar

A young man speaks Khowar with his grandfather in their village home.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Khowar: "Khowar" một ngôn ngữ thuộc nhóm Dardic, được sử dụngvùng tây bắc Pakistan, đặc biệt tại khu vực Chitral. Đây tiếng mẹ đẻ của người Kho.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Khowar được khoảng 300.000 người sử dụngmiền bắc Pakistan.)
  • (Ngôn ngữ Khowar truyền thống văn học phong phú riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khowar literature": văn học Khowar, bao gồm thơ ca, truyện kể văn xuôi bằng ngôn ngữ này.
    • Khowar literature reflects the culture and history of the Kho people. (Văn học Khowar phản ánh văn hóa lịch sử của người Kho.)
  • "Khowar-speaking community": cộng đồng nói tiếng Khowar.
    • The Khowar-speaking community has preserved its language for centuries. (Cộng đồng nói tiếng Khowar đã bảo tồn ngôn ngữ của họ suốt nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kho (danh từ): tên gọi của dân tộc sử dụng ngôn ngữ Khowar.
    • The Kho people are known for their hospitality. (Người Kho nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Chitrali (tính từ): thuộc về vùng Chitral, nơi tiếng Khowar được nói phổ biến.
    • Chitrali culture is closely tied to the Khowar language. (Văn hóa Chitrali gắn liền với ngôn ngữ Khowar.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Dardic: "Khowar" một thành viên của nhóm ngôn ngữ Dardic, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Tiếng Chitrali: đôi khi được dùng để chỉ tiếng Khowar, nhưng không chính xác Chitrali có thể ám chỉ các ngôn ngữ khác trong vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Nói tiếng Khowar: hành động sử dụng ngôn ngữ này trong giao tiếp.
    • He speaks Khowar fluently. (Anh ấy nói tiếng Khowar trôi chảy.)
  • Học tiếng Khowar: quá trình tiếp thu ngôn ngữ này.
    • Many linguists are studying Khowar to document its grammar. (Nhiều nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu tiếng Khowar để ghi chép ngữ pháp của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Một từ Khowar": cụm từ chỉ một đơn vị từ vựng trong ngôn ngữ này.
    • "Baba" is a Khowar word meaning "father". ("Baba" một từ Khowar có nghĩa "cha".)