kor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường cổ của người Do Thái: "kor" là một đơn vị đo dung tích trong thời kỳ Kinh Thánh, tương đương với 10 bath hoặc 10 ephah. Đơn vị này thường được dùng để đo các chất lỏng hoặc hạt ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temple stored one kor of oil for the rituals. (Ngôi đền dự trữ một kor dầu cho các nghi lễ.)
- According to ancient texts, a kor of wheat was worth a significant amount of silver. (Theo các văn bản cổ, một kor lúa mì có giá trị tương đương một lượng bạc đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kor" trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, đặc biệt là Kinh Thánh Cựu Ước, để chỉ một đơn vị đo lường tiêu chuẩn.
- The prophet Ezekiel described a kor as a measure for both liquids and dry goods. (Nhà tiên tri Ezekiel mô tả kor là một đơn vị đo cho cả chất lỏng và hàng khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cor (n): một biến thể chính tả khác của "kor", thường thấy trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh.
- The king's treasury held a cor of wine. (Kho bạc của nhà vua chứa một cor rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Bath (n): đơn vị đo chất lỏng của người Do Thái cổ, bằng 1/10 kor.
- Ephah (n): đơn vị đo hạt khô, cũng bằng 1/10 kor.
Thành ngữ liên quan
- "A kor of wisdom": (hiếm dùng) một cách nói ẩn dụ để chỉ một lượng lớn kiến thức hoặc sự khôn ngoan.
- The scholar possessed a kor of wisdom passed down through generations. (Học giả sở hữu một kor trí tuệ được truyền qua nhiều thế hệ.)