keynes

keynes

A student reads about Keynes in an economics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • John Maynard Keynes: Nhà kinh tế học người Anh (1883-1946), người chủ trương sử dụng chính sách tiền tệ tài khóa của chính phủ để duy trì việc làm đầy đủ không gây lạm phát. Tên "Keynes" thường được dùng để chỉ cá nhân này hoặc các học thuyết kinh tế của ông.
dụ sử dụng
  • (Keynes lập luận rằng sự can thiệp của chính phủ có thể ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.)
  • (Các ý tưởng của Keynes đã ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế trên toàn thế giới sau cuộc Đại suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keynesian economics": Học thuyết kinh tế Keynes, dựa trên các lý thuyết của Keynes.

    • Keynesian economics emphasizes the role of aggregate demand in driving economic growth. (Học thuyết kinh tế Keynes nhấn mạnh vai trò của tổng cầu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
  • "Post-Keynesian economics": Trường phái kinh tế hậu Keynes, phát triển mở rộng các ý tưởng của Keynes.

    • Post-Keynesian economics focuses on the instability of financial markets. (Kinh tế học hậu Keynes tập trung vào sự bất ổn của thị trường tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Keynesian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Keynes hoặc học thuyết của ông.

    • The government adopted a Keynesian approach to stimulate the economy. (Chính phủ đã áp dụng cách tiếp cận Keynes để kích thích nền kinh tế.)
  • Keynesianism (danh từ): Chủ nghĩa Keynes, hệ thống tư tưởng kinh tế dựa trên các lý thuyết của Keynes.

    • Keynesianism became dominant after World War II. (Chủ nghĩa Keynes trở nên thống trị sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học người Anh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Keynes" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "John Maynard Keynes" để chỉ rõ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Keynes".

Thành ngữ liên quan
  • "Keynesian multiplier": Hệ số nhân Keynes, khái niệm kinh tế cho thấy sự gia tăng chi tiêu chính phủ dẫn đến mức tăng thu nhập lớn hơn.
    • The Keynesian multiplier effect explains how government spending boosts economic output. (Hiệu ứng hệ số nhân Keynes giải thích cách chi tiêu chính phủ thúc đẩy sản lượng kinh tế.)