kwela

kwela

Children dance happily to the lively kwela music.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể loại nhạc kwela: "kwela" một thể loại nhạc tính nhảy múa, phổ biến trong cộng đồng người da đen Nam Phi. Đặc trưng của thể loại này bao gồm việc sử dụng kèn còi (whistle) như một trong những nhạc cụ chính.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc chơi một giai điệu kwela sôi động khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
  • (Kwela bắt nguồn từ các khu ổ chuộtNam Phi vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kwela music": âm nhạc kwela, thường được dùng để chỉ thể loại nhạc này trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
    • She is a researcher specializing in kwela music and its cultural impact. ( ấy một nhà nghiên cứu chuyên về âm nhạc kwela tác động văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kwela-style (adj): mang phong cách kwela.
    • The dance troupe performed a kwela-style routine. (Đoàn múa đã biểu diễn một tiết mục theo phong cách kwela.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc Nam Phi đường phố: một cách diễn đạt không chính thức để chỉ kwela, thể loại này thường được chơi trên đường phố.
Các cụm từ liên quan
  • To play kwela: chơi nhạc kwela.
    • Children in the township used to play kwela with homemade instruments. (Trẻ em trong khu ổ chuột thường chơi nhạc kwela bằng các nhạc cụ tự chế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "kwela".