kwell
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc Kwell: Một loại chế phẩm chứa lindane (tên thương hiệu Kwell) được dùng để diệt chấy rận và ghẻ; có sẵn dưới dạng kem hoặc dầu gội đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn thuốc Kwell để điều trị chấy rận trên đầu của đứa trẻ.)
- (Bạn nên sử dụng dầu gội đầu Kwell đúng theo hướng dẫn trên nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kwell treatment": liệu trình điều trị bằng thuốc Kwell.
- A single Kwell treatment is often sufficient to eliminate scabies mites. (Một liệu trình điều trị bằng Kwell thường đủ để loại bỏ ghẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lindane (danh từ): hoạt chất chính trong Kwell, một loại thuốc trừ sâu.
- Lindane is the active ingredient in Kwell. (Lindane là thành phần hoạt chất trong Kwell.)
Từ đồng nghĩa
- Scabicide: thuốc diệt ghẻ.
- Pediculicide: thuốc diệt chấy rận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Kwell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kwell".