koala

/kou'a:lə/
Học thuật
Thân thiện
koala

A koala clings to a eucalyptus tree branch while eating leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu túi: Một loài thú túi sống trên cây, nguồn gốc từ Úc, tai tròn lông, bộ lông màu xám, chủ yếu ăn bạch đàn. Chúng di chuyển chậm chạp không đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The koala is an iconic symbol of Australian wildlife. (Gấu túi một biểu tượng đặc trưng của động vật hoang dã Úc.)
    • We saw a mother koala carrying her baby on her back. (Chúng tôi thấy một con gấu túi mẹ đang cõng con trên lưng.)
    • Koalas sleep for up to 20 hours a day. (Gấu túi ngủ tới 20 giờ một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "koala" thường được dùng trong các văn bản về bảo tồn, sinh thái học động vật học để chỉ loài này một cách chính xác.
    • The conservation status of the koala is listed as vulnerable. (Tình trạng bảo tồn của gấu túi được liệt kê dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Koala bear (n): Một tên gọi thông thường khác cho "koala", mặc dù về mặt phân loại học, chúng không phải gấu.
    • Children love stuffed koala bears. (Trẻ em rất thích thú nhồi bông gấu túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phascolarctos cinereus (n): Tên khoa học của loài gấu túi.
  • Koala bear (n): Gấu túi (tên gọi thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "koala".
koala

A koala clings to a eucalyptus tree branch while eating leaves.

danh từ
  1. (động vật học) gấu túi