kill
Động từ:
- Giết, làm chết: Hành động cố ý hoặc vô ý chấm dứt sự sống của một sinh vật.
- Làm mất đi, tiêu diệt, chấm dứt: Làm cho một thứ gì đó ngừng tồn tại, hoạt động hoặc biến mất.
- Làm choáng người, gây ấn tượng mạnh: (Dùng không chính thức) Gây ra một cảm xúc rất mạnh như thích thú, buồn cười hoặc đau đớn.
- Làm thất bại, bác bỏ: Ngăn chặn một đề xuất, kế hoạch hoặc dự luật tiếp tục.
Danh từ:
- Hành động giết, sự giết chết: Việc kết liễu sự sống, đặc biệt trong săn bắn hoặc chiến đấu.
- Con mồi, mục tiêu bị tiêu diệt: Con vật bị giết trong cuộc săn hoặc mục tiêu (như máy bay, xe tăng) bị phá hủy trong chiến đấu.
Động từ:
- The hunter did not want to kill the animal. (Người thợ săn không muốn giết con vật.)
- Please kill the engine before refueling. (Hãy tắt máy trước khi đổ nhiên liệu.)
- That joke killed me! (Câu chuyện cười đó làm tôi cười gần chết!)
- The committee killed the proposal due to high costs. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất vì chi phí quá cao.)
Danh từ:
- The lion made a quick kill. (Con sư tử thực hiện một cú vồ giết chết nhanh chóng.)
- The fighter pilot celebrated his third kill. (Phi công chiến đấu ăn mừng chiến tích tiêu diệt thứ ba của mình.)
"to kill time": giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi qua trong khi chờ đợi.
- We played cards to kill time at the airport. (Chúng tôi chơi bài để giết thời gian ở sân bay.)
"to kill two birds with one stone": (thành ngữ) một mũi tên trúng hai đích, làm một việc đạt được hai mục đích.
- Cycling to work kills two birds with one stone: it saves money and provides exercise. (Đạp xe đi làm là một mũi tên trúng hai đích: vừa tiết kiệm tiền vừa tập thể dục.)
"dressed to kill": ăn mặc rất bắt mắt, thu hút (theo nghĩa tích cực) để gây ấn tượng.
- She arrived at the party dressed to kill. (Cô ấy đến bữa tiệc ăn mặc rất quyến rũ.)
Killer (n): kẻ giết người, thứ gây chết người; (adj, không chính thức) rất ấn tượng, khó khăn.
- The police are searching for the killer. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
- That was a killer exam. (Đó là một bài kiểm tra cực kỳ khó.)
Killing (adj): làm cho mệt lử, rất khó khăn; (n) hành vi giết người.
- I have a killing schedule this week. (Tôi có một lịch trình làm việc mệt chết đi được trong tuần này.)
- Murder (v): ám sát, giết người (có chủ ý và thường là bất hợp pháp).
- Slay (v): giết chết (ngôn ngữ trang trọng hoặc văn chương).
- Destroy (v): phá hủy, tiêu diệt (làm hỏng hoàn toàn).
- Terminate (v): chấm dứt, kết thúc (một cách chính thức).
Kill off: tiêu diệt hoàn toàn, loại bỏ từng cái một (thường dùng cho nhân vật trong phim, loài vật).
- The writer killed off the main character in the final chapter. (Nhà văn đã cho nhân vật chính chết trong chương cuối.)
Kill with kindness: (thành ngữ) tử tế quá mức đến mức làm người khác khó chịu hoặc gây hại không ngờ.
- She's killing her plants with kindness by watering them too much. (Cô ấy đang giết chết cây cối bằng sự tử tế khi tưới nước cho chúng quá nhiều.)
To be in at the kill: có mặt ở thời điểm quan trọng khi một việc được hoàn thành hoặc kết thúc (thường là thất bại của ai đó).
- As a reporter, he always wanted to be in at the kill during major political scandals. (Là một phóng viên, anh ta luôn muốn có mặt vào giờ chót trong các vụ bê bối chính trị lớn.)
Move in for the kill: hành động quyết định để kết thúc hoặc đánh bại đối thủ.
- After weakening his opponent's arguments, the lawyer moved in for the kill. (Sau khi làm suy yếu các lập luận của đối thủ, luật sư đã ra đòn quyết định.)
- giết, giết chết, làm chết, diệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be killed on the spotbị giết ngay tại chỗ
- to kill one's timegiết thì giờ
- to kill a colourlàm chết màu
- ngả, giết làm thịt (một con bò...)
- tắt (máy...); làm át, làm lấp (tiếng...)
- the drums kill the stringtiếng trống làm át tiếng đàn dây
- làm tiêu tan, làm hết (hy vọng...)
- làm khỏi, trừ diệt (bệnh, đau...)
- làm thất bại, làm hỏng; bác bỏ
- to kill a billbác bỏ một dự luật (ở quốc hội...)
- làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng
- got up (dolled up, dressed) to killdiện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
- the story nearly killed mecâu chuyện làm cho tôi cười gần chết
- gây tai hại, làm chết dở
- to kill somebody with kindnessvì ân cần tử tế quá mà gây tai hại cho ai
- (thể dục,thể thao) bạt một cú quyết định (quần vợt); chận đứng (bóng đá)
- (kỹ thuật) ăn mòn
- giết, giết chết
- giết thịt được
- pigs do not kill well at that agelợn vào tuổi này giết thịt chưa được tốt
Idioms
- to kill offgiết sạch, tiêu diệt
- to kill by inchesgiết dần, giết mòn
- to kill two birds with one stone(xem) bird
- to laugh fit to kill(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cười vỡ bụng
- sự giết
- thú giết được (trong cuộc đi săn)